Kho từ › media › Boosterism

Boosterism

B2 n.phr 📁 media IELTS
Hành động quảng bá
UK · US
The act of promoting something enthusiastically.
Local governments often engage in boosterism to attract tourism and investment, promoting their regions as ideal destinations.
→ Các chính quyền địa phương thường tham gia vào hành động quảng bá để thu hút du lịch và đầu tư, quảng bá các khu vực của họ như những điểm đến lý tưởng.
Boosterism is common in local tourism campaigns.→ Hành động quảng bá thường thấy trong các chiến dịch du lịch địa phương.
Đồng nghĩa
promotionadvocacy
Collocations
boosterism in marketingboosterism for local businesses
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự hỗ trợ cho một lĩnh vực.
Thường liên quan đến quảng bá địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...