EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Seamless access
Seamless access
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Sự truy cập liền mạch, liên tục 34
UK
·
US
Easy and continuous access to something.
The new software provides seamless access to multiple databases, allowing researchers to retrieve information efficiently.
→ Phần mềm mới cung cấp sự truy cập liền mạch đến nhiều cơ sở dữ liệu, cho phép các nhà nghiên cứu truy xuất thông tin một cách hiệu quả.
Seamless access to information is essential for learning.
→ Sự truy cập liền mạch vào thông tin rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩa
smooth access
uninterrupted access
Collocations
seamless access to services
seamless access to data
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả trải nghiệm người dùng tốt.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...