Kho từ › media › A viral hit

A viral hit

B2 n.phr 📁 media IELTS
Sự thành công phổ biến
UK · US
A piece of content that becomes very popular quickly.
The documentary became a viral hit, garnering millions of views and sparking discussions on social media platforms.
→ Bộ phim tài liệu đã trở thành một sự thành công phổ biến, thu hút hàng triệu lượt xem và khơi dậy các cuộc thảo luận trên các nền tảng truyền thông xã hội.
The song became a viral hit overnight.→ Bài hát đã trở thành sự thành công phổ biến chỉ sau một đêm.
Đồng nghĩa
internet sensationviral success
Collocations
viral hit on social mediaviral hit video
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hiện tượng nổi bật trong truyền thông.
Thường thấy trên mạng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...