Kho từ › media › Have a better shot

Have a better shot

B2 v.phr 📁 media IELTS
Có cơ hội hơn
UK · US
To have a greater chance of success.
Students who engage in extracurricular activities often have a better shot at securing scholarships for higher education.
→ Sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa thường có cơ hội hơn trong việc giành được học bổng cho giáo dục đại học.
She has a better shot at winning the competition.→ Cô ấy có cơ hội hơn để thắng cuộc thi.
Đồng nghĩa
better chancegreater opportunity
Collocations
have a better shot at successhave a better shot at winning
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cơ hội trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...