EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Have a better shot
Have a better shot
B2
v.phr
📁 media
IELTS
Có cơ hội hơn
UK
·
US
To have a greater chance of success.
Students who engage in extracurricular activities often have a better shot at securing scholarships for higher education.
→ Sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa thường có cơ hội hơn trong việc giành được học bổng cho giáo dục đại học.
She has a better shot at winning the competition.
→ Cô ấy có cơ hội hơn để thắng cuộc thi.
Đồng nghĩa
better chance
greater opportunity
Collocations
have a better shot at success
have a better shot at winning
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện cơ hội trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...