Kho từ › media › A hard sell

A hard sell

B2 n.phr 📁 media IELTS
Một điều khó khăn
UK · US
Something that is difficult to sell or promote.
In today's competitive market, promoting a new product can often be a hard sell due to consumer skepticism.
→ Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, việc quảng bá một sản phẩm mới thường là một điều khó khăn do sự hoài nghi của người tiêu dùng.
The product was a hard sell due to its high price.→ Sản phẩm là một điều khó khăn để bán do giá cao.
Đồng nghĩa
tough selldifficult product
Collocations
hard sell strategyhard sell tactics
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sản phẩm khó bán trong bài viết.
Thường gặp trong marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...