EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Have an edge in sth
Have an edge in sth
B2
v.phr
📁 media
IELTS
Có lợi thế trong việc gì
UK
·
US
To have an advantage in a specific area.
Companies that invest in innovative technology often have an edge in attracting top talent in the industry.
→ Các công ty đầu tư vào công nghệ đổi mới thường có lợi thế trong việc thu hút nhân tài hàng đầu trong ngành.
They have an edge in technology over their competitors.
→ Họ có lợi thế trong công nghệ so với đối thủ.
Đồng nghĩa
advantage
superiority
Collocations
have an edge in competition
have an edge in skills
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện lợi thế trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...