Kho từ › media › Have an edge in sth

Have an edge in sth

B2 v.phr 📁 media IELTS
Có lợi thế trong việc gì
UK · US
To have an advantage in a specific area.
Companies that invest in innovative technology often have an edge in attracting top talent in the industry.
→ Các công ty đầu tư vào công nghệ đổi mới thường có lợi thế trong việc thu hút nhân tài hàng đầu trong ngành.
They have an edge in technology over their competitors.→ Họ có lợi thế trong công nghệ so với đối thủ.
Đồng nghĩa
advantagesuperiority
Collocations
have an edge in competitionhave an edge in skills
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện lợi thế trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...