EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › A classified-ads site
A classified-ads site
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Trang web phân loại quảng cáo
UK
·
US
A website that lists advertisements by category.
Many individuals use a classified-ads site to find job opportunities or sell used items in their local area.
→ Nhiều cá nhân sử dụng trang web phân loại quảng cáo để tìm kiếm cơ hội việc làm hoặc bán đồ đã qua sử dụng trong khu vực của họ.
She found a job on a classified-ads site.
→ Cô ấy tìm thấy một công việc trên trang web phân loại quảng cáo.
Đồng nghĩa
advertisement site
listing site
Collocations
classified-ads website
post on a classified-ads site
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả nguồn thông tin trong bài viết.
Thường dùng để tìm việc hoặc mua bán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...