Kho từ › media › A melange of

A melange of

B2 n.phr 📁 media IELTS
Một hỗn hợp/ sự trộn lẫn
UK · US
A mixture of different things or elements.
The exhibition featured a melange of artistic styles, showcasing both traditional and contemporary works from various cultures.
→ Triển lãm có sự trộn lẫn của nhiều phong cách nghệ thuật, trưng bày cả tác phẩm truyền thống và đương đại từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
The dish was a melange of flavors and textures.→ Món ăn là một hỗn hợp các hương vị và kết cấu.
Đồng nghĩa
mixtureblend
Collocations
melange of culturesmelange of ideas
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự đa dạng trong bài viết.
Thường dùng trong ẩm thực hoặc nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...