Kho từ › media › Overall grip

Overall grip

B2 n.phr 📁 media IELTS
Sự kiểm soát toàn bộ
UK · US
Complete control or understanding of a situation.
Effective leadership requires an overall grip on organizational dynamics and the ability to adapt to changing circumstances.
→ Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi sự kiểm soát toàn bộ về động lực tổ chức và khả năng thích ứng với các hoàn cảnh thay đổi.
He has an overall grip on the project.→ Anh ấy có sự kiểm soát toàn bộ dự án.
Đồng nghĩa
controlmastery
Collocations
overall grip on operationsoverall grip on finances
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Thường dùng trong quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...