EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Shot one to fame
Shot one to fame
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Đột nhiên làm ai nổi tiếng
UK
·
US
To suddenly make someone famous or popular.
The viral video shot the young artist to fame overnight, transforming her career and public recognition.
→ Video lan truyền đã đột nhiên làm nghệ sĩ trẻ nổi tiếng chỉ sau một đêm, biến đổi sự nghiệp và sự công nhận của cô.
The video shot her to fame instantly.
→ Video đã đột nhiên làm cô nổi tiếng ngay lập tức.
Đồng nghĩa
make famous
bring to fame
Collocations
shot to fame overnight
shot to fame quickly
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự nổi tiếng trong bài viết.
Thường gặp trong ngành giải trí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...