Kho từ › media › Shot one to fame

Shot one to fame

B2 n.phr 📁 media IELTS
Đột nhiên làm ai nổi tiếng
UK · US
To suddenly make someone famous or popular.
The viral video shot the young artist to fame overnight, transforming her career and public recognition.
→ Video lan truyền đã đột nhiên làm nghệ sĩ trẻ nổi tiếng chỉ sau một đêm, biến đổi sự nghiệp và sự công nhận của cô.
The video shot her to fame instantly.→ Video đã đột nhiên làm cô nổi tiếng ngay lập tức.
Đồng nghĩa
make famousbring to fame
Collocations
shot to fame overnightshot to fame quickly
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự nổi tiếng trong bài viết.
Thường gặp trong ngành giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...