Kho từ › media › Infringe on privacy

Infringe on privacy

B2 n.phr 📁 media IELTS
Xâm phạm quyền riêng tư
UK · US
To violate someone's right to privacy.
New surveillance technologies raise concerns about how they might infringe on privacy rights of individuals in public spaces.
→ Các công nghệ giám sát mới dấy lên lo ngại về cách chúng có thể xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân trong không gian công cộng.
The new law may infringe on privacy rights.→ Luật mới có thể xâm phạm quyền riêng tư.
Đồng nghĩa
violateencroach
Collocations
infringe on rightsinfringe on privacy
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về quyền riêng tư trong bài viết.
Thường liên quan đến luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...