EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Infringe on privacy
Infringe on privacy
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Xâm phạm quyền riêng tư
UK
·
US
To violate someone's right to privacy.
New surveillance technologies raise concerns about how they might infringe on privacy rights of individuals in public spaces.
→ Các công nghệ giám sát mới dấy lên lo ngại về cách chúng có thể xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân trong không gian công cộng.
The new law may infringe on privacy rights.
→ Luật mới có thể xâm phạm quyền riêng tư.
Đồng nghĩa
violate
encroach
Collocations
infringe on rights
infringe on privacy
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về quyền riêng tư trong bài viết.
Thường liên quan đến luật pháp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...