Kho từ › media › Set standards for

Set standards for

B2 n.phr 📁 media IELTS
Đặt ra các tiêu chuẩn
UK · US
To establish rules or criteria for something.
Educational institutions must set standards for academic integrity to ensure a fair learning environment for all students.
→ Các cơ sở giáo dục phải đặt ra các tiêu chuẩn về tính trung thực học thuật để đảm bảo một môi trường học tập công bằng cho tất cả sinh viên.
They set standards for quality in their products.→ Họ đặt ra các tiêu chuẩn cho chất lượng sản phẩm.
Đồng nghĩa
establish criteriaset benchmarks
Collocations
set standards for educationset standards for safety
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quy trình thiết lập tiêu chuẩn.
Thường dùng trong quản lý chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...