EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Set standards for
Set standards for
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Đặt ra các tiêu chuẩn
UK
·
US
To establish rules or criteria for something.
Educational institutions must set standards for academic integrity to ensure a fair learning environment for all students.
→ Các cơ sở giáo dục phải đặt ra các tiêu chuẩn về tính trung thực học thuật để đảm bảo một môi trường học tập công bằng cho tất cả sinh viên.
They set standards for quality in their products.
→ Họ đặt ra các tiêu chuẩn cho chất lượng sản phẩm.
Đồng nghĩa
establish criteria
set benchmarks
Collocations
set standards for education
set standards for safety
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện quy trình thiết lập tiêu chuẩn.
Thường dùng trong quản lý chất lượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...