Kho từ › media › Abuse one’s privilege

Abuse one’s privilege

B2 n.phr 📁 media IELTS
Lạm dụng đặc quyền
UK · US
To misuse one's special rights or privileges.
It is crucial for organizations to implement strict policies to prevent employees from abusing their privilege in decision-making processes.
→ Điều quan trọng là các tổ chức phải thực hiện các chính sách nghiêm ngặt để ngăn chặn nhân viên lạm dụng đặc quyền của họ trong các quy trình ra quyết định.
He abused his privilege by taking advantage of others.→ Anh ấy lạm dụng đặc quyền của mình bằng cách lợi dụng người khác.
Đồng nghĩa
misuseexploit
Collocations
abuse one's powerabuse privileges
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về đạo đức trong bài viết.
Thường gặp trong bối cảnh đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...