EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › A vast pool of
A vast pool of
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Một số lượng lớn
UK
·
US
A large number of something available.
The research project drew from a vast pool of data collected over several decades, providing comprehensive insights into climate change.
→ Dự án nghiên cứu đã sử dụng một số lượng lớn dữ liệu được thu thập trong nhiều thập kỷ, cung cấp cái nhìn toàn diện về biến đổi khí hậu.
The library has a vast pool of resources for students.
→ Thư viện có một số lượng lớn tài nguyên cho sinh viên.
Đồng nghĩa
abundant collection
large quantity
Collocations
vast pool of knowledge
vast pool of talent
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự phong phú trong bài viết.
Thường dùng để chỉ nguồn lực phong phú.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...