Kho từ › media › A vast pool of

A vast pool of

B2 n.phr 📁 media IELTS
Một số lượng lớn
UK · US
A large number of something available.
The research project drew from a vast pool of data collected over several decades, providing comprehensive insights into climate change.
→ Dự án nghiên cứu đã sử dụng một số lượng lớn dữ liệu được thu thập trong nhiều thập kỷ, cung cấp cái nhìn toàn diện về biến đổi khí hậu.
The library has a vast pool of resources for students.→ Thư viện có một số lượng lớn tài nguyên cho sinh viên.
Đồng nghĩa
abundant collectionlarge quantity
Collocations
vast pool of knowledgevast pool of talent
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự phong phú trong bài viết.
Thường dùng để chỉ nguồn lực phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...