Kho từ › media › Age-verification registry

Age-verification registry

B2 n.phr 📁 media IELTS
Sự đăng ký có xác nhận độ tuổi
UK · US
A system to confirm someone's age.
The government proposed the establishment of an age-verification registry to protect minors from accessing inappropriate online content.
→ Chính phủ đã đề xuất việc thành lập một sổ đăng ký xác nhận độ tuổi để bảo vệ trẻ vị thành niên khỏi việc truy cập nội dung trực tuyến không phù hợp.
The age-verification registry helps ensure safety online.→ Sự đăng ký có xác nhận độ tuổi giúp đảm bảo an toàn trực tuyến.
Đồng nghĩa
age-check systemage confirmation
Collocations
age-verification processage-verification system
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về an toàn trực tuyến trong IELTS.
Quan trọng trong bảo vệ trẻ em trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...