EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Salacious sites Analog broadcasting
Salacious sites Analog broadcasting
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Những trang web tục tĩu Truyền hình analog (truyền hình tương tự mặt đất)
UK
·
US
Websites that contain inappropriate content.
Regulatory bodies are increasingly concerned about the impact of salacious sites on youth, especially in the context of analog broadcasting.
→ Các cơ quan quản lý ngày càng lo ngại về tác động của những trang web tục tĩu đối với giới trẻ, đặc biệt là trong bối cảnh truyền hình analog.
Salacious sites can harm young users.
→ Những trang web tục tĩu có thể gây hại cho người dùng trẻ.
Đồng nghĩa
obscene websites
adult sites
Collocations
salacious content
salacious material
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến vấn đề này khi thảo luận về an toàn mạng.
Thường bị cấm ở nhiều nơi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...