Kho từ › media › Open-access policy

Open-access policy

B2 n.phr 📁 media IELTS
Chính sách truy cập mở
UK · US
A policy allowing free access to information.
An open-access policy allows researchers to share their findings freely, promoting collaboration and innovation across disciplines.
→ Chính sách truy cập mở cho phép các nhà nghiên cứu chia sẻ phát hiện của họ một cách tự do, thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới trong các lĩnh vực.
The open-access policy promotes knowledge sharing.→ Chính sách truy cập mở thúc đẩy việc chia sẻ kiến thức.
Đồng nghĩa
free access policyopen information policy
Collocations
open-access journalsopen-access resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Hỗ trợ nghiên cứu và học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...