Derive (from)
Nghĩa
Định nghĩa · Obtain or receive from a source.
“Many English words derive from Latin, reflecting the historical influence of the language.”Nhiều từ tiếng Anh lấy được từ tiếng Latinh, phản ánh ảnh hưởng lịch sử của ngôn ngữ này.
“You can derive benefits from this program.”Bạn có thể lấy được lợi ích từ chương trình này.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về nguồn gốc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.