Kho từ › academic › Derive (from)

Derive (from)

B1 n 📁 academic IELTS
Lấy được (từ)
UK · US
Obtain or receive from a source.
Many English words derive from Latin, reflecting the historical influence of the language.
→ Nhiều từ tiếng Anh lấy được từ tiếng Latinh, phản ánh ảnh hưởng lịch sử của ngôn ngữ này.
You can derive benefits from this program.→ Bạn có thể lấy được lợi ích từ chương trình này.
Đồng nghĩa
obtainextract
Collocations
derive from experiencederive benefits
🎯 IELTS: Dùng khi nói về nguồn gốc trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...