Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Factors

B1 IELTS

Nghĩa

Nhân tố n

Định nghĩa · Things that influence a situation or result.

“Several factors contribute to climate change, including greenhouse gas emissions and deforestation.”Nhiều nhân tố góp phần vào biến đổi khí hậu, bao gồm khí thải nhà kính và nạn phá rừng.

“Many factors affect climate change.”Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.

Mẹo IELTS · Liệt kê các factors để làm rõ lập luận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những yếu tố ảnh hưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...