Kho từ › academic › Factors

Factors

B1 n 📁 academic IELTS
Nhân tố
UK · US
Things that influence a situation or result.
Several factors contribute to climate change, including greenhouse gas emissions and deforestation.
→ Nhiều nhân tố góp phần vào biến đổi khí hậu, bao gồm khí thải nhà kính và nạn phá rừng.
Many factors affect climate change.→ Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
elementscomponents
Collocations
key factorsvarious factorscontributing factors
🎯 IELTS: Liệt kê các factors để làm rõ lập luận trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những yếu tố ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...