Factors
Nghĩa
Định nghĩa · Things that influence a situation or result.
“Several factors contribute to climate change, including greenhouse gas emissions and deforestation.”Nhiều nhân tố góp phần vào biến đổi khí hậu, bao gồm khí thải nhà kính và nạn phá rừng.
“Many factors affect climate change.”Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Liệt kê các factors để làm rõ lập luận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những yếu tố ảnh hưởng.