Sought
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is wanted or desired.
“The knowledge and skills acquired during education are often sought after by employers in various fields.”Kiến thức và kỹ năng có được trong giáo dục thường được tìm kiếm bởi các nhà tuyển dụng trong nhiều lĩnh vực.
“The sought information was hard to find.”Thông tin được tìm kiếm rất khó tìm.
Mẹo IELTS · Sử dụng sought để nhấn mạnh sự quan trọng của thông tin.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những thứ được tìm kiếm.