Kho từ › academic › Sought

Sought

B1 n 📁 academic IELTS
Tìm kiếm
UK /si:k/ · US /si:k/
Something that is wanted or desired.
The knowledge and skills acquired during education are often sought after by employers in various fields.
→ Kiến thức và kỹ năng có được trong giáo dục thường được tìm kiếm bởi các nhà tuyển dụng trong nhiều lĩnh vực.
The sought information was hard to find.→ Thông tin được tìm kiếm rất khó tìm.
Đồng nghĩa
desiredsearched
Collocations
sought aftersought informationsought solution
🎯 IELTS: Sử dụng sought để nhấn mạnh sự quan trọng của thông tin.
Thường dùng để chỉ những thứ được tìm kiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...