Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 05

ID 116190
30 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈɪn.dʒər.i//
danh từ
vết thương
She has a serious injury from the accident.
Cô ấy có một vết thương nghiêm trọng từ vụ tai nạn.
//ˈɪn.stɪ.tjuːt//
danh từ
viện, tổ chức
The institute offers many courses.
Viện cung cấp nhiều khóa học.
//ɪnˈvɛst.mənt//
danh từ
sự đầu tư
The investment was very profitable.
Sự đầu tư rất có lãi.
//ˈaɪ.təm//
danh từ
món, vật
Please check each item on the list.
Vui lòng kiểm tra từng món trong danh sách.
//ˈdʒɜːr.nəl//
danh từ
tạp chí
She writes for a scientific journal.
Cô ấy viết cho một tạp chí khoa học.
//ˈmeɪn.tən.əns//
danh từ
bảo trì
The maintenance of the building is costly.
Việc bảo trì tòa nhà tốn kém.
//ˈnɔːr.məl//
tính từ
bình thường
It is normal to feel nervous before a test.
Cảm thấy lo lắng trước một bài kiểm tra là bình thường.
//əbˈteɪn//
động từ
đạt được
You need to obtain permission before starting.
Bạn cần đạt được sự cho phép trước khi bắt đầu.
//pɑːrˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən//
danh từ
sự tham gia
Participation in class is encouraged.
Sự tham gia trong lớp được khuyến khích.
//pərˈsiːv//
v.
Nhận thức
Perceive change.
Nhận thức thay đổi.
//ˈpɑː.zɪ.tɪv//
tính từ
tích cực
He has a positive attitude towards life.
Anh ấy có thái độ tích cực đối với cuộc sống.
//pəˈtenʃəl//
adj.
Tiềm năng
Potential customer.
Khách hàng tiềm năng.
//ˈpriːviəs//
adj.
Trước đó
Previous experience.
Kinh nghiệm trước đó.
//ˈpraɪ.mer.i//
tính từ
chính, chủ yếu
The primary goal is to improve education.
Mục tiêu chính là cải thiện giáo dục.
//ˈpɜːr.tʃəs//
động từ
mua
I want to purchase a new phone.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
//reɪndʒ//
danh từ
phạm vi
The range of products is impressive.
Phạm vi sản phẩm rất ấn tượng.
//ˈriː.dʒən//
danh từ
khu vực
This region is known for its beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp của nó.
//ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən//
danh từ
quy định
New regulations were introduced last year.
Các quy định mới đã được giới thiệu năm ngoái.
//ˈreləvənt//
adj.
Liên quan
Relevant info.
Thông tin liên quan.
//ˈrɛz.ɪ.dənt//
danh từ
cư dân
She is a long-term resident of this area.
Cô ấy là cư dân lâu dài của khu vực này.
//rɪˈsɔrs//
danh từ
tài nguyên
Water is a valuable resource.
Nước là một tài nguyên quý giá.
//rɪˈstrɪkt//
v.
Hạn chế
Restrict access.
Hạn chế truy cập.
n
Tìm kiếm
The knowledge and skills acquired during education are often sought after by employers in various fields.
Kiến thức và kỹ năng có được trong giáo dục thường được tìm kiếm bởi các nhà tuyển dụng trong nhiều lĩnh vực.
//sɪˈlɛkt//
động từ
chọn lựa
Please select your preferred option.
Vui lòng chọn lựa tùy chọn bạn thích.
//saɪt//
danh từ
địa điểm
The site for the new school has been chosen.
Địa điểm cho trường mới đã được chọn.
//ˈstrætədʒi//
danh từ
chiến lược
We need a new strategy to improve sales.
Chúng ta cần một chiến lược mới để cải thiện doanh số.
//ˈsɜrveɪ//
danh từ
khảo sát
The survey showed interesting results.
Khảo sát cho thấy những kết quả thú vị.
//tɛkst//
danh từ
văn bản
Please read the text carefully.
Vui lòng đọc văn bản một cách cẩn thận.
//trəˈdɪʃənl//
tính từ
truyền thống
They wear traditional clothes during the festival.
Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.
//ˈtrænsfɜr//
động từ
chuyển giao
You can transfer money online.
Bạn có thể chuyển tiền trực tuyến.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...