Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Constraints

B1 IELTS

Nghĩa

Sự hạn chế n

Định nghĩa · Limits or restrictions on something.

“The researchers faced several constraints that limited the scope of their investigation.”Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một số sự hạn chế làm hạn chế phạm vi điều tra của họ.

“There are constraints on our budget.”Có những hạn chế về ngân sách của chúng ta.

Mẹo IELTS · Nêu rõ constraints để thể hiện sự thận trọng trong lập luận.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự giới hạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...