Kho từ › academic › Constraints

Constraints

B1 n 📁 academic IELTS
Sự hạn chế
UK · US
Limits or restrictions on something.
The researchers faced several constraints that limited the scope of their investigation.
→ Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một số sự hạn chế làm hạn chế phạm vi điều tra của họ.
There are constraints on our budget.→ Có những hạn chế về ngân sách của chúng ta.
Đồng nghĩa
limitationsrestrictions
Collocations
financial constraintstime constraintslegal constraints
🎯 IELTS: Nêu rõ constraints để thể hiện sự thận trọng trong lập luận.
Thường dùng để chỉ sự giới hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...