| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj |
Thay thế
Scientists are researching alternative energy sources to reduce reliance on fossil fuels.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các nguồn năng lượng thay thế để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
|
— | |
| n |
Trường hợp
Under certain circumstances, individuals may qualify for government assistance programs to improve their living conditions.
Dưới một số trường hợp nhất định, cá nhân có thể đủ điều kiện tham gia các chương trình hỗ trợ của chính phủ để cải thiện điều kiện sống.
|
— | |
| n |
Đền bù
Employees are entitled to fair compensation for their overtime work according to the labor laws.
Nhân viên có quyền nhận được đền bù hợp lý cho công việc làm thêm giờ theo luật lao động.
|
— | |
| adj |
Thành phần
Each component of the experiment must be carefully controlled to ensure accurate results.
Mỗi thành phần của thí nghiệm phải được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo kết quả chính xác.
|
— | |
|
//kənˈsɛnt//
|
danh từ |
sự đồng ý
You need to get consent before using someone's work.
Bạn cần có sự đồng ý trước khi sử dụng công việc của ai đó.
|
— |
|
//kənˈsɪdərəbəl//
|
adj. |
Đáng kể
Considerable progress.
Tiến bộ đáng kể.
|
— |
| n |
Sự hạn chế
The researchers faced several constraints that limited the scope of their investigation.
Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một số sự hạn chế làm hạn chế phạm vi điều tra của họ.
|
— | |
| n |
Sự đóng góp
Her contribution to the project was essential for its overall success and completion.
Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công và hoàn thành tổng thể.
|
— | |
| n |
Sự thỏa thuận
The convention established guidelines for ethical practices in scientific research and publication.
Sự thỏa thuận đã thiết lập các hướng dẫn cho các thực hành đạo đức trong nghiên cứu và xuất bản khoa học.
|
— | |
| n |
Sự phối hợp
Effective coordination among team members is crucial for achieving project goals efficiently.
Sự phối hợp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng để đạt được mục tiêu dự án một cách hiệu quả.
|
— | |
|
//kɔːr//
|
danh từ |
cốt lõi
The core of the problem is communication.
Cốt lõi của vấn đề là giao tiếp.
|
— |
| n |
Tiêu chí
The research study established specific criteria for evaluating the effectiveness of the program.
Nghiên cứu đã thiết lập các tiêu chí cụ thể để đánh giá hiệu quả của chương trình.
|
— | |
| n |
Sự cắt giảm
The company announced a deduction in expenses to improve its overall financial stability.
Công ty đã thông báo về sự cắt giảm chi phí để cải thiện sự ổn định tài chính tổng thể.
|
— | |
|
//ˈɛmfəsɪs//
|
danh từ |
nhấn mạnh
There is a strong emphasis on teamwork in this project.
Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào làm việc nhóm trong dự án này.
|
— |
| n |
Đảm bảo
It is essential to ensure that all participants understand the guidelines before the experiment begins.
Điều quan trọng là đảm bảo rằng tất cả người tham gia hiểu rõ các hướng dẫn trước khi thí nghiệm bắt đầu.
|
— | |
|
//ɪmˈplaɪ//
|
động từ |
ngụ ý
Her tone seemed to imply that she was unhappy.
Giọng điệu của cô ấy dường như ngụ ý rằng cô ấy không vui.
|
— |
|
//ɪˈnɪʃəl//
|
adj. |
Ban đầu
Initial reaction.
Phản ứng ban đầu.
|
— |
|
//ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
biện minh
He provided a justification for his actions.
Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.
|
— |
| n |
Thiểu số
In many countries, the rights of minority groups are protected by law to ensure equality.
Tại nhiều quốc gia, quyền lợi của các nhóm thiểu số được pháp luật bảo vệ để đảm bảo bình đẳng.
|
— | |
|
//ˈaʊtkʌm//
|
danh từ |
kết quả
The outcome of the experiment was surprising.
Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
|
— |
| n |
Quan hệ đối tác
The partnership between the university and local businesses fosters innovation and economic growth.
Quan hệ đối tác giữa trường đại học và các doanh nghiệp địa phương thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
|
— | |
| n |
Triết học
The philosophy of education emphasizes critical thinking and the development of individual potential.
Triết học giáo dục nhấn mạnh tư duy phản biện và sự phát triển tiềm năng cá nhân.
|
— | |
| n |
Tỷ lệ
A significant proportion of the population reported experiencing mental health issues during the pandemic.
Một tỷ lệ đáng kể của dân số báo cáo đã trải qua các vấn đề sức khỏe tâm thần trong thời gian đại dịch.
|
— | |
| n |
Sự tín nhiệm
There is a growing reliance on technology in education, which can enhance learning experiences.
Có một sự tín nhiệm ngày càng tăng vào công nghệ trong giáo dục, điều này có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
|
— | |
|
//skiːm//
|
n. |
Kế hoạch
Funding scheme.
Chương trình tài trợ.
|
— |
|
//ˈsiːkwəns//
|
danh từ |
chuỗi
The sequence of events was confusing.
Chuỗi sự kiện thật khó hiểu.
|
— |
|
//ˈspesɪfaɪ//
|
v. |
Chỉ định
Specify your needs.
Chỉ định nhu cầu.
|
— |
|
//səˈfɪʃənt//
|
adj. |
Đủ
Sufficient evidence.
Đủ bằng chứng.
|
— |
| n |
Có hiệu lực
The validity of the research findings depends on the accuracy of the data collected during the study.
Tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu được thu thập trong quá trình nghiên cứu.
|
— | |
|
//ˈvɒl.juːm//
|
danh từ |
thể tích
The volume of the box is 30 liters.
Thể tích của hộp là 30 lít.
|
— |
Đang tải...