Deduction
Nghĩa
Định nghĩa · The act of subtracting or reducing something.
“The company announced a deduction in expenses to improve its overall financial stability.”Công ty đã thông báo về sự cắt giảm chi phí để cải thiện sự ổn định tài chính tổng thể.
“The deduction was taken from his salary.”Sự cắt giảm đã được trừ vào lương của anh ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng deduction để thảo luận về tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tài chính và kế toán.