Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Partnership

/'pɑ:tnəʃip/ B1 IELTS

Nghĩa

Quan hệ đối tác n

Định nghĩa · A relationship between two or more parties for mutual benefit.

“The partnership between the university and local businesses fosters innovation and economic growth.”Quan hệ đối tác giữa trường đại học và các doanh nghiệp địa phương thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.

“They formed a partnership to expand their business.”Họ đã thành lập một quan hệ đối tác để mở rộng kinh doanh.

Đồng nghĩa collaborationalliance
Cấu tạoTừ 'partner' với đuôi '-ship'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...