Kho từ › academic › Partnership

Partnership

B1 n 📁 academic IELTS
Quan hệ đối tác
UK /'pɑ:tnəʃip/ · US /'pɑ:tnəʃip/
A relationship between two or more parties for mutual benefit.
The partnership between the university and local businesses fosters innovation and economic growth.
→ Quan hệ đối tác giữa trường đại học và các doanh nghiệp địa phương thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
They formed a partnership to expand their business.→ Họ đã thành lập một quan hệ đối tác để mở rộng kinh doanh.
Cấu tạo
Từ 'partner' với đuôi '-ship'.
Đồng nghĩa
collaborationalliance
Collocations
business partnershipstrategic partnershippartnership agreement
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hợp tác trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...