Partnership
Nghĩa
Định nghĩa · A relationship between two or more parties for mutual benefit.
“The partnership between the university and local businesses fosters innovation and economic growth.”Quan hệ đối tác giữa trường đại học và các doanh nghiệp địa phương thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
“They formed a partnership to expand their business.”Họ đã thành lập một quan hệ đối tác để mở rộng kinh doanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.