Kho từ › academic › Reliance

Reliance

B1 n 📁 academic IELTS
Sự tín nhiệm
UK /ri'laiəns/ · US /ri'laiəns/
The state of depending on someone or something.
There is a growing reliance on technology in education, which can enhance learning experiences.
→ Có một sự tín nhiệm ngày càng tăng vào công nghệ trong giáo dục, điều này có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
Her reliance on technology is increasing.→ Sự tín nhiệm của cô vào công nghệ đang tăng lên.
Cấu tạo
Từ gốc 'rely' với đuôi '-ance'.
Đồng nghĩa
dependencetrust
Collocations
reliance onheavy reliancereliance issues
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về sự phụ thuộc trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phụ thuộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...