Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Reliance

/ri'laiəns/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự tín nhiệm n

Định nghĩa · The state of depending on someone or something.

“There is a growing reliance on technology in education, which can enhance learning experiences.”Có một sự tín nhiệm ngày càng tăng vào công nghệ trong giáo dục, điều này có thể nâng cao trải nghiệm học tập.

“Her reliance on technology is increasing.”Sự tín nhiệm của cô vào công nghệ đang tăng lên.

Đồng nghĩa dependencetrust
Cấu tạoTừ gốc 'rely' với đuôi '-ance'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về sự phụ thuộc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phụ thuộc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...