| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Truy cập
Students must have access to reliable resources to enhance their learning experience effectively.
Sinh viên phải có quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên đáng tin cậy để nâng cao trải nghiệm học tập của họ một cách hiệu quả.
|
— | |
|
//ˈædɪkwət//
|
tính từ |
đầy đủ
The resources are adequate for the project.
Tài nguyên là đầy đủ cho dự án.
|
— |
| n |
Thái độ
A positive attitude towards learning can significantly impact a student's academic performance.
Thái độ tích cực đối với việc học có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất học tập của sinh viên.
|
— | |
|
//əˈtrɪbjuːt//
|
động từ |
gán cho, quy cho
He attributes his success to hard work.
Anh ấy gán thành công của mình cho sự chăm chỉ.
|
— |
| n |
Dân sự
Civil rights movements have played a crucial role in promoting equality and justice in society.
Các phong trào dân sự đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng và công lý trong xã hội.
|
— | |
| adj |
Sự cam kết
The company's commitment to sustainable practices is evident in its environmental policies and initiatives.
Sự cam kết của công ty đối với các thực hành bền vững thể hiện rõ trong các chính sách và sáng kiến môi trường của nó.
|
— | |
| n |
Sự tập trung
High levels of concentration are essential for students to absorb and retain complex information effectively.
Mức độ tập trung cao là điều cần thiết để sinh viên hấp thụ và ghi nhớ thông tin phức tạp một cách hiệu quả.
|
— | |
| n |
Hội thảo
The annual conference brings together experts to discuss the latest developments in the field of education.
Hội thảo thường niên quy tụ các chuyên gia để thảo luận về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực giáo dục.
|
— | |
| n |
Tương phản
The contrast between urban and rural lifestyles is significant in many studies of social behavior.
Sự tương phản giữa lối sống thành phố và nông thôn rất đáng kể trong nhiều nghiên cứu về hành vi xã hội.
|
— | |
| v |
Tranh luận
Researchers often debate the effectiveness of various teaching methods in improving student outcomes.
Các nhà nghiên cứu thường tranh luận về hiệu quả của các phương pháp giảng dạy khác nhau trong việc cải thiện kết quả học tập của sinh viên.
|
— | |
| n |
Khinh thường
Despite the challenges faced, the team managed to complete the project on time and within budget.
Mặc dù gặp nhiều thách thức, nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn và trong ngân sách.
|
— | |
|
//dɪˈmɛnʃən//
|
danh từ |
khía cạnh
We need to consider every dimension of the problem.
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
|
— |
|
//dəˈmestɪk//
|
tính từ |
nội địa
Domestic flights are usually cheaper.
Chuyến bay nội địa thường rẻ hơn.
|
— |
|
//ˈɛθ.nɪk//
|
tính từ |
thuộc về dân tộc
The country has many ethnic groups.
Quốc gia này có nhiều nhóm dân tộc.
|
— |
| n |
Sự triển khai
The successful implementation of the new policy required careful planning and coordination among departments.
Việc triển khai thành công chính sách mới đòi hỏi sự lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận giữa các phòng ban.
|
— | |
|
//ɪmˈpoʊz//
|
v. |
Áp đặt
Impose taxes.
Áp đặt thuế.
|
— |
| n |
Hội nhập
The integration of technology in education has transformed traditional teaching methods and learning experiences.
Sự hội nhập của công nghệ vào giáo dục đã biến đổi các phương pháp giảng dạy truyền thống và trải nghiệm học tập.
|
— | |
|
//ˈmekənɪzəm//
|
n. |
Cơ chế
Defense mechanism.
Cơ chế phòng vệ.
|
— |
|
//ˈɒbviəs//
|
adj. |
Rõ ràng
Obvious answer.
Câu trả lời rõ.
|
— |
| n |
Nghề nghiệp
The study examined the impact of occupation on individuals' mental health and well-being.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của nghề nghiệp đến sức khỏe tâm thần và sự an lành của cá nhân.
|
— | |
|
//feɪz//
|
danh từ |
giai đoạn
We are in the final phase of the project.
Chúng ta đang ở giai đoạn cuối của dự án.
|
— |
|
//prɪˈdɪkt//
|
động từ |
dự đoán
I can predict the weather for tomorrow.
Tôi có thể dự đoán thời tiết cho ngày mai.
|
— |
|
//ˈpraɪ.ər//
|
tính từ |
trước
You need to complete the prior tasks before starting this one.
Bạn cần hoàn thành các nhiệm vụ trước đó trước khi bắt đầu cái này.
|
— |
|
//prəˈmoʊt//
|
v. |
Thúc đẩy
Promote health.
Thúc đẩy sức khoẻ.
|
— |
| n |
Điều quyết định
The resolution of the conflict required careful negotiation and the involvement of multiple stakeholders.
Điều quyết định của xung đột đòi hỏi sự thương lượng cẩn thận và sự tham gia của nhiều bên liên quan.
|
— | |
|
//rɪˈteɪn//
|
động từ |
giữ lại
It's important to retain the original features of the house.
Việc giữ lại các đặc điểm nguyên bản của ngôi nhà là rất quan trọng.
|
— |
| n |
Số liệu
The statistics presented in the report highlight the growing inequality in income distribution.
Số liệu được trình bày trong báo cáo làm nổi bật sự gia tăng bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
|
— | |
|
//ˈsteɪ.təs//
|
danh từ |
trạng thái
What is your current status on the project?
Trạng thái hiện tại của bạn về dự án là gì?
|
— |
|
//ˈsʌbsɪkwənt//
|
tính từ |
tiếp theo
The subsequent events were unexpected.
Các sự kiện tiếp theo thật bất ngờ.
|
— |
|
//ˌʌndərˈteɪk//
|
động từ |
đảm nhận
She decided to undertake the project alone.
Cô ấy quyết định đảm nhận dự án một mình.
|
— |
Đang tải...