| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Truy cập
Students must have access to reliable resources to enhance their learning experience effectively.
Sinh viên phải có quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên đáng tin cậy để nâng cao trải nghiệm học tập của họ một cách hiệu quả.
|
— | |
|
//ˈædɪkwət//
|
tính từ |
đầy đủ
The resources are adequate for the project.
Tài nguyên là đầy đủ cho dự án.
|
— |
|
//ˈæn.ju.əl//
|
tính từ |
hàng năm
The annual meeting will be held in June.
Cuộc họp hàng năm sẽ được tổ chức vào tháng Sáu.
|
— |
| v |
Ước chừng
Researchers often approximate the total population size based on available demographic data.
Các nhà nghiên cứu thường ước chừng kích thước tổng thể của dân số dựa trên dữ liệu nhân khẩu học có sẵn.
|
— | |
| n |
Thái độ
A positive attitude towards learning can significantly impact a student's academic performance.
Thái độ tích cực đối với việc học có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất học tập của sinh viên.
|
— | |
|
//əˈtrɪbjuːt//
|
động từ |
gán cho, quy cho
He attributes his success to hard work.
Anh ấy gán thành công của mình cho sự chăm chỉ.
|
— |
| n |
Dân sự
Civil rights movements have played a crucial role in promoting equality and justice in society.
Các phong trào dân sự đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng và công lý trong xã hội.
|
— | |
| n |
Mã
The software uses a complex code to ensure the security of user information and transactions.
Phần mềm sử dụng một mã phức tạp để đảm bảo an toàn cho thông tin và giao dịch của người dùng.
|
— | |
| adj |
Sự cam kết
The company's commitment to sustainable practices is evident in its environmental policies and initiatives.
Sự cam kết của công ty đối với các thực hành bền vững thể hiện rõ trong các chính sách và sáng kiến môi trường của nó.
|
— | |
| n |
Sự tập trung
High levels of concentration are essential for students to absorb and retain complex information effectively.
Mức độ tập trung cao là điều cần thiết để sinh viên hấp thụ và ghi nhớ thông tin phức tạp một cách hiệu quả.
|
— | |
| n |
Hội thảo
The annual conference brings together experts to discuss the latest developments in the field of education.
Hội thảo thường niên quy tụ các chuyên gia để thảo luận về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực giáo dục.
|
— | |
| n |
Tương phản
The contrast between urban and rural lifestyles is significant in many studies of social behavior.
Sự tương phản giữa lối sống thành phố và nông thôn rất đáng kể trong nhiều nghiên cứu về hành vi xã hội.
|
— | |
|
//ˈsaɪkl//
|
danh từ |
chu kỳ
The water cycle is essential for life.
Chu kỳ nước là cần thiết cho sự sống.
|
— |
| v |
Tranh luận
Researchers often debate the effectiveness of various teaching methods in improving student outcomes.
Các nhà nghiên cứu thường tranh luận về hiệu quả của các phương pháp giảng dạy khác nhau trong việc cải thiện kết quả học tập của sinh viên.
|
— | |
| n |
Khinh thường
Despite the challenges faced, the team managed to complete the project on time and within budget.
Mặc dù gặp nhiều thách thức, nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn và trong ngân sách.
|
— | |
|
//dɪˈmɛnʃən//
|
danh từ |
khía cạnh
We need to consider every dimension of the problem.
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
|
— |
|
//dəˈmestɪk//
|
tính từ |
nội địa
Domestic flights are usually cheaper.
Chuyến bay nội địa thường rẻ hơn.
|
— |
|
//ɪˈmɜːrdʒ//
|
động từ |
xuất hiện
New technologies continue to emerge every year.
Công nghệ mới tiếp tục xuất hiện mỗi năm.
|
— |
| n |
Lỗi
An error in the data collection process can lead to inaccurate research findings and conclusions.
Một lỗi trong quy trình thu thập dữ liệu có thể dẫn đến kết quả và kết luận nghiên cứu không chính xác.
|
— | |
|
//ˈɛθ.nɪk//
|
tính từ |
thuộc về dân tộc
The country has many ethnic groups.
Quốc gia này có nhiều nhóm dân tộc.
|
— |
|
//ɡoʊl//
|
danh từ |
mục tiêu
My goal is to improve my English skills this year.
Mục tiêu của tôi là cải thiện kỹ năng tiếng Anh năm nay.
|
— |
|
//ɡrænt//
|
động từ |
cấp cho
The university will grant scholarships to deserving students.
Trường đại học sẽ cấp học bổng cho những sinh viên xứng đáng.
|
— |
| n |
Vì thế
The study's findings are significant; hence, they contribute to the existing body of knowledge.
Những phát hiện của nghiên cứu rất quan trọng; vì thế, chúng góp phần vào kho tàng kiến thức hiện có.
|
— | |
|
//haɪˈpɒθəsɪs//
|
n. |
Giả thuyết
Test the hypothesis.
Kiểm tra giả thuyết.
|
— |
| n |
Sự triển khai
The successful implementation of the new policy required careful planning and coordination among departments.
Việc triển khai thành công chính sách mới đòi hỏi sự lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận giữa các phòng ban.
|
— | |
|
//ˌɪmplɪˈkeɪʃən//
|
n. |
Hệ quả
Wider implications.
Hệ quả rộng lớn.
|
— |
|
//ɪmˈpoʊz//
|
v. |
Áp đặt
Impose taxes.
Áp đặt thuế.
|
— |
| n |
Hội nhập
The integration of technology in education has transformed traditional teaching methods and learning experiences.
Sự hội nhập của công nghệ vào giáo dục đã biến đổi các phương pháp giảng dạy truyền thống và trải nghiệm học tập.
|
— | |
|
//ɪnˈtɜːr.nəl//
|
tính từ |
nội bộ
The internal report was confidential.
Báo cáo nội bộ là bí mật.
|
— |
Đang tải...