Kho từ › academic › Occupation

Occupation

B1 n 📁 academic IELTS
Nghề nghiệp
UK /,ɔkju'peiʃn/ · US /,ɔkju'peiʃn/
A person's job or profession.
The study examined the impact of occupation on individuals' mental health and well-being.
→ Nghiên cứu đã xem xét tác động của nghề nghiệp đến sức khỏe tâm thần và sự an lành của cá nhân.
Her occupation is teaching.→ Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occupatio'.
Đồng nghĩa
professioncareer
Collocations
occupational hazardsoccupation statusoccupational therapy
🎯 IELTS: Nên nêu rõ nghề nghiệp trong bài nói.
Dùng để chỉ công việc chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...