Resolution
Nghĩa
Định nghĩa · A formal decision or statement.
“The resolution of the conflict required careful negotiation and the involvement of multiple stakeholders.”Điều quyết định của xung đột đòi hỏi sự thương lượng cẩn thận và sự tham gia của nhiều bên liên quan.
“The resolution was passed by a majority vote.”Nghị quyết đã được thông qua bằng phiếu đa số.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quyết định trong bài nói.
Ghi chú · Nên dùng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.