Kho từ › academic › Resolution

Resolution

B1 n 📁 academic IELTS
Điều quyết định
UK /,rezə'lu:ʃn/ · US /,rezə'lu:ʃn/
A formal decision or statement.
The resolution of the conflict required careful negotiation and the involvement of multiple stakeholders.
→ Điều quyết định của xung đột đòi hỏi sự thương lượng cẩn thận và sự tham gia của nhiều bên liên quan.
The resolution was passed by a majority vote.→ Nghị quyết đã được thông qua bằng phiếu đa số.
Đồng nghĩa
decisiondetermination
Collocations
pass a resolutionadopt a resolutionUN resolution
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quyết định trong bài nói.
Nên dùng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...