Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Series

/ˈsɪriːz/ B2 IELTS phổ biến #233

Nghĩa

chuỗi, loạt n

Định nghĩa · A number of things or events that are related.

“A series of meetings was held to discuss the issue.”Một chuỗi cuộc họp đã được tổ chức để thảo luận vấn đề.

“She watched a series of movies over the weekend.”Cô ấy đã xem một loạt phim vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả chuỗi sự kiện trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ nhiều thứ liên quan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...