Kho từ › academic › Adjustment

Adjustment

B1 adj 📁 academic IELTS
Sự điều chỉnh
UK /ə'dʤʌstmənt/ · US /ə'dʤʌstmənt/
A change made to improve something.
An adjustment to the curriculum may be necessary to better meet the needs of diverse learners.
→ Một sự điều chỉnh đối với chương trình học có thể cần thiết để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của những người học đa dạng.
He made an adjustment to his schedule.→ Anh ấy đã điều chỉnh lịch trình của mình.
Đồng nghĩa
modificationalteration
Collocations
make an adjustmentadjustment periodminor adjustment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...