Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Adjustment

/ə'dʤʌstmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự điều chỉnh adj

Định nghĩa · A change made to improve something.

“An adjustment to the curriculum may be necessary to better meet the needs of diverse learners.”Một sự điều chỉnh đối với chương trình học có thể cần thiết để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của những người học đa dạng.

“He made an adjustment to his schedule.”Anh ấy đã điều chỉnh lịch trình của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...