Kho từ › academic › Discretion

Discretion

B1 n 📁 academic IELTS
Sự thận trọng
UK /dis'kreʃn/ · US /dis'kreʃn/
The quality of being careful and sensible.
The researcher exercised discretion in sharing sensitive data to protect participants' privacy.
→ Nhà nghiên cứu đã thực hiện sự thận trọng khi chia sẻ dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia.
She showed discretion in her decision-making.→ Cô ấy đã thể hiện sự thận trọng trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
cautionjudgment
Collocations
exercise discretiondiscretionary powerdiscretion in decision-making
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thận trọng trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...