Discretion
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being careful and sensible.
“The researcher exercised discretion in sharing sensitive data to protect participants' privacy.”Nhà nghiên cứu đã thực hiện sự thận trọng khi chia sẻ dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia.
“She showed discretion in her decision-making.”Cô ấy đã thể hiện sự thận trọng trong việc ra quyết định.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thận trọng trong hành động.