EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Discretion
Discretion
B1
n
📁 academic
IELTS
Sự thận trọng
UK /dis'kreʃn/
·
US /dis'kreʃn/
The quality of being careful and sensible.
The researcher exercised discretion in sharing sensitive data to protect participants' privacy.
→ Nhà nghiên cứu đã thực hiện sự thận trọng khi chia sẻ dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia.
She showed discretion in her decision-making.
→ Cô ấy đã thể hiện sự thận trọng trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
caution
judgment
Collocations
exercise discretion
discretionary power
discretion in decision-making
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thận trọng trong hành động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 13
B1 · Admin
📘
Unit 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...