| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ɪmˈpɪrɪkl//
|
adj |
dựa trên thực nghiệm
Scientific claims require empirical evidence.
Tuyên bố khoa học đòi hỏi bằng chứng thực nghiệm.
|
— |
|
//haɪˈpɒθəsɪs//
|
n |
giả thuyết
The hypothesis was tested through experiments.
Giả thuyết được kiểm tra qua thí nghiệm.
|
— |
|
//ˈθɪri//
|
n |
lý thuyết
Einstein's theory of relativity changed physics.
Lý thuyết tương đối của Einstein thay đổi vật lý.
|
— |
|
//ˈpærədaɪm//
|
n |
mô hình tư duy
Quantum mechanics introduced a new paradigm.
Cơ học lượng tử giới thiệu một mô hình tư duy mới.
|
— |
|
//ˌmeθəˈdɒlədʒi//
|
n |
phương pháp luận
Their methodology was rigorous and replicable.
Phương pháp luận của họ chặt chẽ và có thể tái lập.
|
— |
|
//ˈveriəbl//
|
n |
biến số
Researchers must control for confounding variables.
Nhà nghiên cứu phải kiểm soát các biến số gây nhiễu.
|
— |
|
//ˌkɒrəˈleɪʃn//
|
n |
mối tương quan
Correlation does not imply causation.
Tương quan không hàm ý nguyên nhân.
|
— |
|
//kɔːˈzeɪʃn//
|
n |
quan hệ nhân quả
Establishing causation requires controlled experiments.
Thiết lập quan hệ nhân quả đòi hỏi thí nghiệm có kiểm soát.
|
— |
|
//ˈkwɒntɪtətɪv//
|
adj |
định lượng
Quantitative analysis uses numerical data.
Phân tích định lượng dùng dữ liệu số.
|
— |
|
//ˈkwɒlɪtətɪv//
|
adj |
định tính
Qualitative research explores subjective experience.
Nghiên cứu định tính khám phá trải nghiệm chủ quan.
|
— |
|
//pɪr rɪˈvjuː//
|
n |
bình duyệt đồng nghiệp
Peer review ensures research quality.
Bình duyệt đồng nghiệp đảm bảo chất lượng nghiên cứu.
|
— |
|
//ˈreplɪkəbl//
|
adj |
có thể tái lập
Replicable results strengthen scientific consensus.
Kết quả có thể tái lập củng cố sự đồng thuận khoa học.
|
— |
|
//ˌfɔːlsɪˈfaɪəbl//
|
adj |
có thể bác bỏ
Falsifiable hypotheses define genuine science.
Giả thuyết có thể bác bỏ định nghĩa khoa học chân chính.
|
— |
|
//stəˈtɪstɪkl sɪɡˈnɪfɪkəns//
|
n |
ý nghĩa thống kê
Statistical significance indicates real effect.
Ý nghĩa thống kê chỉ ra hiệu quả thực sự.
|
— |
|
//ˈsæmpl saɪz//
|
n |
cỡ mẫu
A larger sample size improves reliability.
Cỡ mẫu lớn hơn cải thiện độ tin cậy.
|
— |
|
//kənˈtroʊl ɡruːp//
|
n |
nhóm đối chứng
Control groups baseline experimental results.
Nhóm đối chứng làm cơ sở cho kết quả thí nghiệm.
|
— |
|
//pləˈsiːboʊ//
|
n |
giả dược
Placebo effects complicate drug trials.
Hiệu ứng giả dược làm phức tạp thử nghiệm thuốc.
|
— |
|
//ˌdʌbl ˈblaɪnd//
|
adj |
mù đôi
Double-blind trials reduce bias.
Thử nghiệm mù đôi giảm thiên kiến.
|
— |
|
//ˌlɒndʒəˈtuːdɪnl ˈstʌdi//
|
n |
nghiên cứu dài hạn
Longitudinal studies track subjects over time.
Nghiên cứu dài hạn theo dõi đối tượng qua thời gian.
|
— |
|
//ˌkrɒs ˈsekʃənl//
|
adj |
cắt ngang (nghiên cứu)
Cross-sectional studies snapshot a moment.
Nghiên cứu cắt ngang chụp ảnh một thời điểm.
|
— |
|
//ˌmetə əˈnæləsɪs//
|
n |
phân tích tổng hợp
Meta-analyses synthesize multiple studies.
Phân tích tổng hợp tổng hợp nhiều nghiên cứu.
|
— |
|
//ˌsɪstəˈmætɪk rɪˈvjuː//
|
n |
tổng quan hệ thống
Systematic reviews assess existing evidence.
Tổng quan hệ thống đánh giá bằng chứng hiện có.
|
— |
|
//ˈlɪtərətʃər rɪˈvjuː//
|
n |
tổng quan tài liệu
A literature review precedes any research.
Tổng quan tài liệu đi trước bất kỳ nghiên cứu nào.
|
— |
|
//ˌsaɪənˈtɪfɪk kənˈsensəs//
|
n |
sự đồng thuận khoa học
Climate change has scientific consensus.
Biến đổi khí hậu có sự đồng thuận khoa học.
|
— |
|
//əˈnɒməli//
|
n |
sự bất thường
Anomalies often lead to new theories.
Sự bất thường thường dẫn đến lý thuyết mới.
|
— |
|
//ɪkˈstræpəleɪt//
|
v |
ngoại suy
Don't extrapolate beyond your data.
Đừng ngoại suy ngoài dữ liệu của bạn.
|
— |
|
//ɪnˌtɜːrpəˈleɪʃn//
|
n |
phép nội suy
Interpolation estimates values within known ranges.
Phép nội suy ước tính giá trị trong phạm vi đã biết.
|
— |
|
//ˈpærədaɪm ʃɪft//
|
n |
sự chuyển đổi mô hình
Darwin's theory caused a paradigm shift.
Lý thuyết của Darwin gây ra sự chuyển đổi mô hình.
|
— |
|
//ˈbreɪkθruː//
|
n |
đột phá
The vaccine was a major breakthrough.
Vắc-xin là một đột phá lớn.
|
— |
|
//dɪˈskʌvəri//
|
n |
sự khám phá
Penicillin's discovery transformed medicine.
Sự khám phá penicillin biến đổi y học.
|
— |
|
//ˌɪnəˈveɪʃn//
|
n |
sự đổi mới
Innovation drives technological progress.
Sự đổi mới thúc đẩy tiến bộ công nghệ.
|
— |
|
//ɪnˈvenʃn//
|
n |
phát minh
The light bulb invention changed daily life.
Phát minh bóng đèn thay đổi cuộc sống hằng ngày.
|
— |
|
//ˌbaɪoʊtekˈnɒlədʒi//
|
n |
công nghệ sinh học
Biotechnology promises medical advances.
Công nghệ sinh học hứa hẹn tiến bộ y học.
|
— |
|
//ˈdʒiːnoʊm//
|
n |
bộ gen
The human genome was mapped in 2003.
Bộ gen người được lập bản đồ năm 2003.
|
— |
|
//dʒiːn ˈθerəpi//
|
n |
liệu pháp gen
Gene therapy offers hope for inherited diseases.
Liệu pháp gen mang lại hy vọng cho bệnh di truyền.
|
— |
|
//stem sel//
|
n |
tế bào gốc
Stem cell research raises ethical issues.
Nghiên cứu tế bào gốc nêu lên vấn đề đạo đức.
|
— |
|
//kloʊn//
|
v |
nhân bản
Cloning sheep was a 1990s breakthrough.
Nhân bản cừu là đột phá những năm 1990.
|
— |
|
//ˌdiː en ˈeɪ//
|
n |
ADN
DNA carries genetic information.
ADN mang thông tin di truyền.
|
— |
|
//mjuˈteɪʃn//
|
n |
sự đột biến
Random mutations drive evolution.
Đột biến ngẫu nhiên thúc đẩy tiến hóa.
|
— |
|
//ˌiːvəˈluːʃn//
|
n |
tiến hóa
Evolution explains species diversity.
Tiến hóa giải thích đa dạng loài.
|
— |
|
//ˈnætʃərəl sɪˈlekʃn//
|
n |
chọn lọc tự nhiên
Natural selection favors adaptive traits.
Chọn lọc tự nhiên ưu ái các đặc điểm thích nghi.
|
— |
|
//ˌædæpˈteɪʃn//
|
n |
sự thích nghi
Animal adaptations are remarkable.
Sự thích nghi của động vật rất đáng kinh ngạc.
|
— |
|
//ˈiːkoʊsɪstəm//
|
n |
hệ sinh thái
Each ecosystem has unique balances.
Mỗi hệ sinh thái có sự cân bằng độc đáo.
|
— |
|
//ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti//
|
n |
đa dạng sinh học
Biodiversity loss threatens ecosystems.
Mất đa dạng sinh học đe dọa hệ sinh thái.
|
— |
|
//ˌkɒnsərˈveɪʃn//
|
n |
bảo tồn
Conservation requires long-term commitment.
Bảo tồn đòi hỏi cam kết dài hạn.
|
— |
|
//ɪkˈstɪŋkʃn//
|
n |
sự tuyệt chủng
Mass extinctions reshape life on Earth.
Tuyệt chủng hàng loạt định hình lại sự sống trên Trái Đất.
|
— |
|
//ˈklaɪmət ˈmɒdl//
|
n |
mô hình khí hậu
Climate models project future warming.
Mô hình khí hậu dự đoán sự nóng lên tương lai.
|
— |
|
//ˈkɑːrbən ˌsiːkwesˈtreɪʃn//
|
n |
sự cô lập carbon
Carbon sequestration mitigates emissions.
Cô lập carbon giảm thiểu khí thải.
|
— |
|
//rɪˈnuːəbl ˈenərdʒi//
|
n |
năng lượng tái tạo
Renewable energy will dominate the future grid.
Năng lượng tái tạo sẽ thống trị lưới điện tương lai.
|
— |
|
//ˈnjuːkliər ˈfjuːʒn//
|
n |
nhiệt hạch hạt nhân
Nuclear fusion could provide clean energy.
Nhiệt hạch hạt nhân có thể cung cấp năng lượng sạch.
|
— |
|
//ˈkwɒntəm kəmˈpjuːtɪŋ//
|
n |
điện toán lượng tử
Quantum computing solves certain problems faster.
Điện toán lượng tử giải quyết một số vấn đề nhanh hơn.
|
— |
|
//ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns//
|
n |
trí tuệ nhân tạo
AI is transforming scientific research.
AI đang biến đổi nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
//məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ//
|
n |
học máy
Machine learning analyzes vast datasets.
Học máy phân tích các tập dữ liệu lớn.
|
— |
|
//ˈnʊrəl ˈnetwɜːrk//
|
n |
mạng nơ-ron
Neural networks mimic brain function.
Mạng nơ-ron mô phỏng chức năng não.
|
— |
|
//ˌnænoʊtekˈnɒlədʒi//
|
n |
công nghệ nano
Nanotechnology operates at atomic scale.
Công nghệ nano hoạt động ở quy mô nguyên tử.
|
— |
|
//ˌæstroʊˈfɪzɪks//
|
n |
vật lý thiên văn
Astrophysics explores universe origins.
Vật lý thiên văn khám phá nguồn gốc vũ trụ.
|
— |
|
//kɒzˈmɒlədʒi//
|
n |
vũ trụ học
Cosmology studies the universe's structure.
Vũ trụ học nghiên cứu cấu trúc vũ trụ.
|
— |
|
//ˈpɑːrtɪkl ˈfɪzɪks//
|
n |
vật lý hạt
Particle physics probes fundamental matter.
Vật lý hạt thăm dò vật chất cơ bản.
|
— |
|
//ˌreləˈtɪvəti//
|
n |
thuyết tương đối
Einstein's relativity reshaped physics.
Thuyết tương đối của Einstein định hình lại vật lý.
|
— |
|
//ˈkwɒntəm məˈkænɪks//
|
n |
cơ học lượng tử
Quantum mechanics defies intuition.
Cơ học lượng tử thách thức trực giác.
|
— |
|
//blæk hoʊl//
|
n |
hố đen
Black holes warp space-time extremely.
Hố đen làm cong không-thời gian cực mạnh.
|
— |
|
//dɑːrk ˈmætər//
|
n |
vật chất tối
Dark matter's nature remains mysterious.
Bản chất vật chất tối vẫn bí ẩn.
|
— |
|
//bɪɡ bæŋ//
|
n |
vụ nổ lớn
The big bang theory explains cosmic origins.
Lý thuyết vụ nổ lớn giải thích nguồn gốc vũ trụ.
|
— |
|
//ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmeθəd//
|
n |
phương pháp khoa học
The scientific method validates knowledge.
Phương pháp khoa học xác nhận kiến thức.
|
— |
|
//nʌl haɪˈpɒθəsɪs//
|
n |
giả thuyết không
Studies test against the null hypothesis.
Các nghiên cứu kiểm tra dựa trên giả thuyết không.
|
— |
|
//kənˈfaʊndɪŋ ˈveriəbl//
|
n |
biến số gây nhiễu
Confounding variables muddy results.
Biến số gây nhiễu làm rối kết quả.
|
— |
|
//ˈmɑːrdʒɪn əv ˈerər//
|
n |
biên độ sai số
All estimates have a margin of error.
Mọi ước tính đều có biên độ sai số.
|
— |
|
//ˈstændərd ˌdiːviˈeɪʃn//
|
n |
độ lệch chuẩn
Standard deviation measures variability.
Độ lệch chuẩn đo lường tính biến đổi.
|
— |
|
//rɪˈɡreʃn əˈnæləsɪs//
|
n |
phân tích hồi quy
Regression analysis identifies relationships.
Phân tích hồi quy xác định các mối quan hệ.
|
— |
|
//ˌprɒbəˈbɪləti//
|
n |
xác suất
Probability theory underpins statistics.
Lý thuyết xác suất là nền tảng cho thống kê.
|
— |
|
//ˈɪnfərəns//
|
n |
suy luận
Statistical inference generalizes from samples.
Suy luận thống kê tổng quát hóa từ các mẫu.
|
— |
|
//vəˈlɪdəti//
|
n |
tính hợp lệ
Argument validity depends on form.
Tính hợp lệ lập luận phụ thuộc vào hình thức.
|
— |
|
//rɪˌlaɪəˈbɪləti//
|
n |
độ tin cậy
Reliability ensures consistent results.
Độ tin cậy đảm bảo kết quả nhất quán.
|
— |
|
//ˌɒbzərˈveɪʃn//
|
n |
sự quan sát
Careful observation precedes hypothesis.
Quan sát cẩn thận đi trước giả thuyết.
|
— |
|
//ɪkˌsperɪmenˈteɪʃn//
|
n |
sự thí nghiệm
Experimentation tests theories rigorously.
Thí nghiệm kiểm tra lý thuyết một cách chặt chẽ.
|
— |
|
//ˈfiːldwɜːrk//
|
n |
nghiên cứu thực địa
Anthropologists conduct fieldwork in remote areas.
Nhà nhân học tiến hành nghiên cứu thực địa ở vùng xa.
|
— |
|
//ˈdeɪtə əˈnæləsɪs//
|
n |
phân tích dữ liệu
Data analysis transforms numbers into insights.
Phân tích dữ liệu biến số thành hiểu biết.
|
— |
|
//ˈskɒlər//
|
n |
học giả
Renowned scholars convened at the conference.
Các học giả nổi tiếng tụ tập tại hội nghị.
|
— |
|
//ˌɪntərˈdɪsəplɪneri//
|
adj |
liên ngành
Interdisciplinary research yields new insights.
Nghiên cứu liên ngành mang lại hiểu biết mới.
|
— |
|
//ˈkʌtɪŋ edʒ//
|
adj |
tiên tiến nhất
Cutting-edge research demands huge funding.
Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.
|
— |
Đang tải...