Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Marginal

/'mɑ:dʤinl/ B1 IELTS

Nghĩa

Ở mép/lề adj

Định nghĩa · Relating to the edge or border of something.

“The marginal benefits of the new policy may not justify the costs associated with its implementation.”Lợi ích ở mép của chính sách mới có thể không biện minh cho chi phí liên quan đến việc thực hiện nó.

“The marginal notes helped clarify the text.”Các ghi chú ở lề giúp làm rõ văn bản.

Đồng nghĩa peripheralfringe
Cấu tạoTừ gốc 'margin' (lề) thêm hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả các khía cạnh không chính yếu trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ điều không quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...