Marginal
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to the edge or border of something.
“The marginal benefits of the new policy may not justify the costs associated with its implementation.”Lợi ích ở mép của chính sách mới có thể không biện minh cho chi phí liên quan đến việc thực hiện nó.
“The marginal notes helped clarify the text.”Các ghi chú ở lề giúp làm rõ văn bản.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả các khía cạnh không chính yếu trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ điều không quan trọng.