Kho từ › academic › Marginal

Marginal

B1 adj 📁 academic IELTS
Ở mép/lề
UK /'mɑ:dʤinl/ · US /'mɑ:dʤinl/
Relating to the edge or border of something.
The marginal benefits of the new policy may not justify the costs associated with its implementation.
→ Lợi ích ở mép của chính sách mới có thể không biện minh cho chi phí liên quan đến việc thực hiện nó.
The marginal notes helped clarify the text.→ Các ghi chú ở lề giúp làm rõ văn bản.
Cấu tạo
Từ gốc 'margin' (lề) thêm hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
peripheralfringe
Collocations
marginal costmarginal benefitmarginal changes
🎯 IELTS: Dùng để mô tả các khía cạnh không chính yếu trong bài nói.
Thường dùng để chỉ điều không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...