rice
/raɪs/ A1 phổ biến #330
Nghĩa
Cơm/gạo
n.
Định nghĩa · A staple food made from grains, often eaten with meals.
“Rice is our main food.”Cơm là món chính.
“I prefer rice over bread for dinner.”Tôi thích cơm hơn bánh mì cho bữa tối.
Cụm hay dùng
rice cookerfried rice
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ thực phẩm phổ biến.