EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Oversea
Oversea
B1
n
📁 academic
IELTS
Nước ngoài
UK /'ouvə'si:/
·
US /'ouvə'si:/
A country that is across the sea from another.
Many students choose to pursue their degrees oversea for a broader educational experience.
→ Nhiều sinh viên chọn theo đuổi bằng cấp ở nước ngoài để có trải nghiệm giáo dục rộng rãi hơn.
She studied overseas for two years.
→ Cô đã học ở nước ngoài trong hai năm.
Đồng nghĩa
abroad
foreign
Collocations
overseas study
overseas travel
overseas market
🎯
IELTS:
Nói về trải nghiệm ở nước ngoài trong bài nói.
Học ở nước ngoài mở rộng kiến thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...