Kho từ › academic › Oversea

Oversea

B1 n 📁 academic IELTS
Nước ngoài
UK /'ouvə'si:/ · US /'ouvə'si:/
A country that is across the sea from another.
Many students choose to pursue their degrees oversea for a broader educational experience.
→ Nhiều sinh viên chọn theo đuổi bằng cấp ở nước ngoài để có trải nghiệm giáo dục rộng rãi hơn.
She studied overseas for two years.→ Cô đã học ở nước ngoài trong hai năm.
Đồng nghĩa
abroadforeign
Collocations
overseas studyoverseas traveloverseas market
🎯 IELTS: Nói về trải nghiệm ở nước ngoài trong bài nói.
Học ở nước ngoài mở rộng kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...