| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈɪn.sɪ.dəns//
|
danh từ |
tỷ lệ
The incidence of crime has decreased.
Tỷ lệ tội phạm đã giảm.
|
— |
|
//ɪnˈkɔːr.pə.reɪt//
|
động từ |
kết hợp
We need to incorporate new ideas into our plan.
Chúng ta cần kết hợp những ý tưởng mới vào kế hoạch của mình.
|
— |
|
//ˈɪn.dɛks//
|
danh từ |
chỉ số
The index shows the performance of the market.
Chỉ số cho thấy hiệu suất của thị trường.
|
— |
| n |
Sự hạn chế
The inhibition of certain chemicals can affect the overall functioning of the ecosystem.
Sự hạn chế của một số hóa chất có thể ảnh hưởng đến chức năng tổng thể của hệ sinh thái.
|
— | |
|
//ɪˈnɪʃətɪv//
|
danh từ |
sáng kiến
The initiative aims to reduce waste in the community.
Sáng kiến này nhằm giảm thiểu rác thải trong cộng đồng.
|
— |
|
//ˈɪnpʊt//
|
danh từ |
đầu vào
Your input is valuable to the project.
Đầu vào của bạn rất quý giá cho dự án.
|
— |
| n |
Chỉ dẫn
Clear instruction is essential for students to understand complex concepts in their studies.
Chỉ dẫn rõ ràng là cần thiết để sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp trong việc học của họ.
|
— | |
| n |
Trí tuệ
Artificial intelligence is rapidly transforming various industries and changing the way we work.
Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng biến đổi nhiều ngành công nghiệp và thay đổi cách chúng ta làm việc.
|
— | |
| adj |
Khoảng thời gian
The interval between the two events was significant for gathering relevant data and insights.
Khoảng thời gian giữa hai sự kiện là quan trọng để thu thập dữ liệu và thông tin liên quan.
|
— | |
| n |
Bài diễn thuyết
The professor's lecture on renewable energy sources was both informative and engaging for the students.
Bài diễn thuyết của giáo sư về các nguồn năng lượng tái tạo vừa thông tin vừa hấp dẫn đối với sinh viên.
|
— | |
| n |
Dân di cư
Migration can significantly impact the economy and cultural exchange in host countries.
Dân di cư có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và sự trao đổi văn hóa ở các quốc gia tiếp nhận.
|
— | |
|
//ˈmɪnɪməm//
|
tính từ |
tối thiểu
The minimum age to vote is 18.
Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.
|
— |
|
//ˈmɪnɪstri//
|
danh từ |
bộ (chính phủ)
The ministry announced new policies.
Bộ đã công bố các chính sách mới.
|
— |
| n |
Động lực
Understanding the motivation behind students' choices can improve educational strategies and outcomes.
Hiểu động lực đứng sau sự lựa chọn của học sinh có thể cải thiện chiến lược và kết quả giáo dục.
|
— | |
|
//ˈnjuːtrəl//
|
tính từ |
trung lập
She remained neutral during the debate.
Cô ấy giữ lập trường trung lập trong cuộc tranh luận.
|
— |
| adj |
Tuy nhiên
The study faced several challenges; nevertheless, the researchers achieved significant results.
Nghiên cứu gặp phải một số thách thức; tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã đạt được kết quả đáng kể.
|
— | |
| n |
Nước ngoài
Many students choose to pursue their degrees oversea for a broader educational experience.
Nhiều sinh viên chọn theo đuổi bằng cấp ở nước ngoài để có trải nghiệm giáo dục rộng rãi hơn.
|
— | |
|
//prɪˈsiːd//
|
động từ |
đi trước
The meeting will precede the conference.
Cuộc họp sẽ diễn ra trước hội nghị.
|
— |
| n |
Sự giả định
The presumption that all students learn at the same pace can lead to ineffective teaching methods.
Sự giả định rằng tất cả học sinh học cùng một tốc độ có thể dẫn đến các phương pháp giảng dạy không hiệu quả.
|
— | |
|
//ˈræʃənl//
|
tính từ |
hợp lý
She made a rational decision based on the facts.
Cô ấy đã đưa ra quyết định hợp lý dựa trên sự thật.
|
— |
| n |
Hồi phục
The recovery of the economy after the recession was slower than many experts had predicted.
Sự hồi phục của nền kinh tế sau suy thoái chậm hơn nhiều so với dự đoán của nhiều chuyên gia.
|
— | |
|
//rɪˈviːl//
|
v. |
Tiết lộ
Reveal the secret.
Tiết lộ bí mật.
|
— |
|
//skoʊp//
|
danh từ |
phạm vi
The scope of the project is quite large.
Phạm vi của dự án khá lớn.
|
— |
| adj |
Phụ trợ
The company established a subsidiary to manage its operations in the international market.
Công ty đã thành lập một công ty phụ trợ để quản lý hoạt động của mình trên thị trường quốc tế.
|
— | |
|
//teɪp//
|
danh từ |
băng dính
I need some tape to fix this.
Tôi cần một ít băng dính để sửa cái này.
|
— |
|
//treɪs//
|
động từ |
theo dõi
Can you trace the source of the problem?
Bạn có thể theo dõi nguồn gốc của vấn đề không?
|
— |
| n |
Sự biến đổi
The transformation of urban areas can lead to both opportunities and challenges for residents.
Sự biến đổi của các khu vực đô thị có thể mang lại cả cơ hội và thách thức cho cư dân.
|
— | |
| n |
Phương tiện đi lại
Efficient transport systems are essential for the economic development of any region.
Hệ thống phương tiện đi lại hiệu quả là cần thiết cho sự phát triển kinh tế của bất kỳ khu vực nào.
|
— | |
| n |
Ngụ ý
The underlying causes of climate change must be addressed to create effective solutions.
Các nguyên nhân ngụ ý của biến đổi khí hậu phải được giải quyết để tạo ra các giải pháp hiệu quả.
|
— | |
| n.phr |
Tính thiết thực
The utility of advanced technology in healthcare has transformed patient diagnosis and treatment methodologies significantly.
Tính thiết thực của công nghệ tiên tiến trong chăm sóc sức khoẻ đã biến đổi đáng kể các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.
|
— |
Đang tải...