Kho từ › academic › Presumption

Presumption

B1 n 📁 academic IELTS
Sự giả định
UK /pri'zʌmpʃn/ · US /pri'zʌmpʃn/
An idea that is accepted without proof.
The presumption that all students learn at the same pace can lead to ineffective teaching methods.
→ Sự giả định rằng tất cả học sinh học cùng một tốc độ có thể dẫn đến các phương pháp giảng dạy không hiệu quả.
His presumption that everyone agreed was incorrect.→ Sự giả định của anh ấy rằng mọi người đều đồng ý là sai.
Đồng nghĩa
assumptionbelief
Collocations
presumption of innocencepresumption of guiltcommon presumption
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giả định trong lập luận.
Giả định có thể dẫn đến hiểu lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...