EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Transformation
Transformation
B1
n
📁 academic
IELTS
Sự biến đổi
UK /,trænsfə'meiʃn/
·
US /,trænsfə'meiʃn/
A change in form, appearance, or structure.
The transformation of urban areas can lead to both opportunities and challenges for residents.
→ Sự biến đổi của các khu vực đô thị có thể mang lại cả cơ hội và thách thức cho cư dân.
The transformation of the city is remarkable.
→ Sự biến đổi của thành phố thật đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩa
change
conversion
Collocations
dramatic transformation
transformation process
social transformation
🎯
IELTS:
Nói về biến đổi khi thảo luận về xã hội.
Biến đổi có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...