Kho từ › academic › Underlying

Underlying

B1 n 📁 academic IELTS
Ngụ ý
UK /,ʌndə'laiiɳ/ · US /,ʌndə'laiiɳ/
The basic idea or meaning behind something.
The underlying causes of climate change must be addressed to create effective solutions.
→ Các nguyên nhân ngụ ý của biến đổi khí hậu phải được giải quyết để tạo ra các giải pháp hiệu quả.
The underlying issue is lack of communication.→ Vấn đề ngụ ý là thiếu giao tiếp.
Đồng nghĩa
fundamentalbasic
Collocations
underlying causeunderlying principleunderlying factors
🎯 IELTS: Nói về ngụ ý khi phân tích vấn đề.
Ngụ ý thường không rõ ràng ngay lập tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...