Underlying
Nghĩa
Định nghĩa · The basic idea or meaning behind something.
“The underlying causes of climate change must be addressed to create effective solutions.”Các nguyên nhân ngụ ý của biến đổi khí hậu phải được giải quyết để tạo ra các giải pháp hiệu quả.
“The underlying issue is lack of communication.”Vấn đề ngụ ý là thiếu giao tiếp.
Mẹo IELTS · Nói về ngụ ý khi phân tích vấn đề.
Ghi chú · Ngụ ý thường không rõ ràng ngay lập tức.