Kho từ › academic › Differentiation

Differentiation

B1 n 📁 academic IELTS
Sự phân biệt
UK /,difərenʃi'eiʃn/ · US /,difərenʃi'eiʃn/
The process of distinguishing between things.
Differentiation in teaching methods can enhance student engagement and learning outcomes.
→ Sự phân biệt trong các phương pháp giảng dạy có thể nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của sinh viên.
Differentiation is key in marketing strategies.→ Sự phân biệt là chìa khóa trong các chiến lược tiếp thị.
Đồng nghĩa
distinctionseparation
Collocations
product differentiationmarket differentiation
🎯 IELTS: Dùng 'differentiation' để nói về sự khác biệt trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...