| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Sự thích nghi
The process of adaptation is essential for species to survive in changing environments.
Quá trình thích nghi là rất cần thiết cho các loài sinh tồn trong môi trường thay đổi.
|
— | |
| n |
Người trưởng thành
An adult must take responsibility for their actions and decisions in society.
Người trưởng thành phải chịu trách nhiệm cho hành động và quyết định của mình trong xã hội.
|
— | |
| v |
Người ủng hộ
Many scientists advocate for the use of renewable energy to combat climate change.
Nhiều nhà khoa học ủng hộ việc sử dụng năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
|
— | |
| n |
Giúp đỡ
International aid is crucial for countries affected by natural disasters to recover effectively.
Giúp đỡ quốc tế là rất quan trọng cho các quốc gia bị ảnh hưởng bởi thảm họa thiên nhiên để phục hồi hiệu quả.
|
— | |
| n |
Kênh
Television channels often provide educational programs to enhance public knowledge and awareness.
Các kênh truyền hình thường cung cấp các chương trình giáo dục để nâng cao kiến thức và nhận thức của công chúng.
|
— | |
| adj |
Hóa chất
Chemical reactions are fundamental processes that occur in both natural and industrial environments.
Các phản ứng hóa chất là những quá trình cơ bản xảy ra trong cả môi trường tự nhiên và công nghiệp.
|
— | |
| adj |
(thuộc) cổ điển
Classical literature often explores timeless themes that remain relevant in modern society.
Văn học cổ điển thường khám phá những chủ đề vượt thời gian vẫn còn phù hợp trong xã hội hiện đại.
|
— | |
| n |
Lĩnh hội
To fully comprehend complex texts, students must develop strong analytical skills.
Để lĩnh hội hoàn toàn các văn bản phức tạp, sinh viên phải phát triển kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
|
— | |
| v |
Bao gồm
The committee comprises experts from various fields to ensure diverse perspectives are included.
Ủy ban bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau để đảm bảo các quan điểm đa dạng được đưa vào.
|
— | |
| n |
Xác nhận
Researchers aim to confirm their findings through rigorous testing and peer review processes.
Các nhà nghiên cứu nhằm xác nhận các phát hiện của họ thông qua việc thử nghiệm nghiêm ngặt và quy trình đánh giá đồng nghiệp.
|
— | |
|
//ˈkɒntrəri//
|
tính từ |
trái ngược
His actions were contrary to his words.
Hành động của anh ấy trái ngược với lời nói.
|
— |
|
//kənˈvɜːrt//
|
động từ |
chuyển đổi
They plan to convert the old factory into apartments.
Họ dự định chuyển đổi nhà máy cũ thành căn hộ.
|
— |
| n |
Đôi
A couple of studies have shown a significant increase in student performance after tutoring.
Một đôi nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng đáng kể trong hiệu suất học tập của sinh viên sau khi được dạy kèm.
|
— | |
| n |
Thập kỷ
Over the last decade, technological advancements have transformed various aspects of daily life.
Trong thập kỷ qua, những tiến bộ công nghệ đã biến đổi nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.
|
— | |
| n |
Chắc chắn
The researchers provided a definite conclusion based on the data collected during the experiment.
Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một kết luận chắc chắn dựa trên dữ liệu thu thập được trong thí nghiệm.
|
— | |
|
//dɪˈnaɪ//
|
động từ |
phủ nhận
He denied the allegations against him.
Anh ấy đã phủ nhận các cáo buộc chống lại mình.
|
— |
| n |
Sự phân biệt
Differentiation in teaching methods can enhance student engagement and learning outcomes.
Sự phân biệt trong các phương pháp giảng dạy có thể nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của sinh viên.
|
— | |
| adj |
Sự vứt bỏ
Proper disposal of hazardous waste is essential for protecting the environment and public health.
Sự vứt bỏ đúng cách chất thải nguy hại là rất cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
|
//daɪˈnæmɪk//
|
tính từ |
năng động
She has a dynamic personality.
Cô ấy có một tính cách năng động.
|
— |
|
//ɪˈlɪmɪneɪt//
|
v. |
Loại bỏ
Eliminate poverty.
Xoá nghèo.
|
— |
|
//ɪmˈpɪrɪkl//
|
tính từ |
thực nghiệm
The study is based on empirical evidence.
Nghiên cứu dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
|
— |
| adj |
Thiết bị
The laboratory is equipped with advanced equipment to conduct various scientific experiments.
Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị tiên tiến để tiến hành nhiều thí nghiệm khoa học khác nhau.
|
— | |
|
//ɪkˈstrækt//
|
động từ |
chiết xuất
We need to extract the essential information from the report.
Chúng ta cần chiết xuất thông tin cần thiết từ báo cáo.
|
— |
| n |
Hồ sơ
Each student must submit a file containing their research project and findings by the deadline.
Mỗi sinh viên phải nộp một hồ sơ chứa dự án nghiên cứu và kết quả của họ trước hạn chót.
|
— | |
|
//ˈfaɪ.naɪt//
|
tính từ |
hữu hạn
We have a finite amount of resources.
Chúng ta có một lượng tài nguyên hữu hạn.
|
— |
|
//faʊnˈdeɪʃən//
|
danh từ |
nền tảng
Education is the foundation of a successful career.
Giáo dục là nền tảng của một sự nghiệp thành công.
|
— |
|
//ˈɡloʊbəl//
|
tính từ |
toàn cầu
Climate change is a global issue that affects everyone.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến mọi người.
|
— |
|
//ɡreɪd//
|
danh từ |
điểm số
I received a good grade on my exam.
Tôi nhận được điểm số tốt trong kỳ thi.
|
— |
|
//ˌɡærənˈtiː//
|
động từ |
đảm bảo
I guarantee that you will like this book.
Tôi đảm bảo rằng bạn sẽ thích cuốn sách này.
|
— |
| n |
Hệ thống cấp bậc
Understanding the hierarchy within an organization can improve communication and efficiency among employees.
Hiểu rõ hệ thống cấp bậc trong một tổ chức có thể cải thiện giao tiếp và hiệu quả giữa các nhân viên.
|
— |
Đang tải...