Kho từ › academic › Equipment

Equipment

B1 adj 📁 academic IELTS
Thiết bị
UK /i'kwipmənt/ · US /i'kwipmənt/
Tools or machines used for a specific purpose.
The laboratory is equipped with advanced equipment to conduct various scientific experiments.
→ Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị tiên tiến để tiến hành nhiều thí nghiệm khoa học khác nhau.
The laboratory has advanced equipment for research.→ Phòng thí nghiệm có thiết bị tiên tiến cho nghiên cứu.
Đồng nghĩa
toolsmachinery
Collocations
medical equipmentsports equipment
🎯 IELTS: Dùng 'equipment' để mô tả công cụ trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...