Equipment
Nghĩa
Định nghĩa · Tools or machines used for a specific purpose.
“The laboratory is equipped with advanced equipment to conduct various scientific experiments.”Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị tiên tiến để tiến hành nhiều thí nghiệm khoa học khác nhau.
“The laboratory has advanced equipment for research.”Phòng thí nghiệm có thiết bị tiên tiến cho nghiên cứu.
Mẹo IELTS · Dùng 'equipment' để mô tả công cụ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và khoa học.