Kho từ › academic › Hierachy

Hierachy

B1 n 📁 academic IELTS
Hệ thống cấp bậc
UK /'haiərɑ:ki/ · US /'haiərɑ:ki/
A system of ranking or organizing people or things.
Understanding the hierarchy within an organization can improve communication and efficiency among employees.
→ Hiểu rõ hệ thống cấp bậc trong một tổ chức có thể cải thiện giao tiếp và hiệu quả giữa các nhân viên.
The hierarchy in the company is very strict.→ Hệ thống cấp bậc trong công ty rất nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
rankingorder
Collocations
social hierarchyorganizational hierarchy
🎯 IELTS: Dùng 'hierarchy' để mô tả cấu trúc tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong tổ chức và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...