Hierachy
Nghĩa
Định nghĩa · A system of ranking or organizing people or things.
“Understanding the hierarchy within an organization can improve communication and efficiency among employees.”Hiểu rõ hệ thống cấp bậc trong một tổ chức có thể cải thiện giao tiếp và hiệu quả giữa các nhân viên.
“The hierarchy in the company is very strict.”Hệ thống cấp bậc trong công ty rất nghiêm ngặt.
Mẹo IELTS · Dùng 'hierarchy' để mô tả cấu trúc tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tổ chức và xã hội.