Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Hierachy

/'haiərɑ:ki/ B1 IELTS

Nghĩa

Hệ thống cấp bậc n

Định nghĩa · A system of ranking or organizing people or things.

“Understanding the hierarchy within an organization can improve communication and efficiency among employees.”Hiểu rõ hệ thống cấp bậc trong một tổ chức có thể cải thiện giao tiếp và hiệu quả giữa các nhân viên.

“The hierarchy in the company is very strict.”Hệ thống cấp bậc trong công ty rất nghiêm ngặt.

Mẹo IELTS · Dùng 'hierarchy' để mô tả cấu trúc tổ chức trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong tổ chức và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...