EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media-communication › Media
Media
B2
n
📁 media-communication
IELTS
truyền thông
UK /ˈmiːdiə/
·
US /ˈmiːdiə/
Various means of communication, like TV and newspapers.
Modern media shapes public opinion.
→ Truyền thông hiện đại định hình ý kiến công chúng.
The media plays a crucial role in society.
→ Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
press
news outlets
Collocations
social media
mass media
🎯
IELTS:
Dùng 'media' để nói về thông tin trong bài viết.
Thường dùng để chỉ các phương tiện truyền thông.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming service
/ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ truyền phát
Social media
/ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/
mạng xã hội
Traditional media
/trəˈdɪʃənl ˈmiːdiə/
truyền thông truyền thống
blog
/blɒɡ/
blog
vlog
/vlɒɡ/
video blog
podcast
/ˈpɒdkæst/
podcast
interview
/ˈɪntərvjuː/
cuộc phỏng vấn
journalism
/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
báo chí
Có trong các bộ
📓
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
C1 · Admin
📰
IELTS Media & Communication — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
📘
Unit 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...