Kho từ › media-communication › Publication

Publication

B2 n 📁 media-communication IELTS
ấn phẩm
UK /ˌpʌblɪˈkeɪʃn/ · US /ˌpʌblɪˈkeɪʃn/
A printed work, like a book or magazine.
The publication has a global readership.
→ Ấn phẩm có lượng độc giả toàn cầu.
The publication features articles on various topics.→ Ấn phẩm này có các bài viết về nhiều chủ đề khác nhau.
Đồng nghĩa
issuerelease
Collocations
academic publicationpublication date
🎯 IELTS: Sử dụng 'publication' khi nói về tài liệu xuất bản.
Thường dùng trong lĩnh vực xuất bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...