Kho từ › academic › Accumulation

Accumulation

B1 n 📁 academic IELTS
Sự tích lũy
UK /ə,kju:mju'leiʃ/ · US /ə,kju:mju'leiʃ/
The process of gathering or collecting over time.
The accumulation of data over several years provides valuable insights into climate change patterns.
→ Sự tích lũy dữ liệu qua nhiều năm cung cấp những hiểu biết quý giá về các mô hình biến đổi khí hậu.
The accumulation of wealth takes years.→ Sự tích lũy tài sản mất nhiều năm.
Đồng nghĩa
collectiongathering
Collocations
accumulation of knowledgeaccumulation of resources
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển lâu dài.
Thường liên quan đến tài sản hoặc thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...