| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈbændən/
|
v |
từ bỏ
They abandoned the plan due to high costs.
Họ từ bỏ kế hoạch vì chi phí cao.
Chi tiếtHe decided to abandon his old habits.Anh ấy quyết định từ bỏ thói quen cũ.
Đồng nghĩaforsakedesert
Cụm hay dùngabandon shipabandon hope
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
— |
|
/əˈkʌmpəni/
|
v |
đi cùng, kèm theo
Children must be accompanied by an adult.
Trẻ em phải có người lớn đi cùng.
Chi tiếtShe will accompany him to the meeting.Cô ấy sẽ đi cùng anh ấy đến cuộc họp.
Đồng nghĩajoinescort
Cụm hay dùngaccompany a friendaccompany a songaccompany someone
Dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó.
|
— |
|
/ə,kju:mju'leiʃ/
|
n |
Sự tích lũy
The accumulation of data over several years provides valuable insights into climate change patterns.
Sự tích lũy dữ liệu qua nhiều năm cung cấp những hiểu biết quý giá về các mô hình biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThe accumulation of wealth takes years.Sự tích lũy tài sản mất nhiều năm.
Đồng nghĩacollectiongathering
Cụm hay dùngaccumulation of knowledgeaccumulation of resources
Thường liên quan đến tài sản hoặc thông tin.
|
— |
|
/æmˈbɪɡjuəs/
|
adj |
mơ hồ, không rõ ràng
The instructions were ambiguous.
Hướng dẫn mơ hồ.
Chi tiếtThe instructions were ambiguous, causing confusion.Hướng dẫn không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩaunclearvague
Cụm hay dùngambiguous statementambiguous meaning
Cần tránh khi viết để rõ ràng hơn.
|
— |
|
/əˈpɛndɪks/
|
danh từ |
phụ lục
The appendix contains additional information.
Phụ lục chứa thông tin bổ sung.
Chi tiếtThe appendix contains additional data for the research.Phụ lục chứa dữ liệu bổ sung cho nghiên cứu.
Đồng nghĩasupplementattachment
Cụm hay dùngappendix Aappendix B
Thường dùng trong tài liệu học thuật.
|
— |
|
/ə,pri:ʃi'eiʃn/
|
n |
Sự biết ơn
An appreciation of different cultures enhances our understanding of global issues and perspectives.
Sự biết ơn về các nền văn hóa khác nhau nâng cao hiểu biết của chúng ta về các vấn đề và quan điểm toàn cầu.
Chi tiếtHer appreciation for the help was clear.Sự biết ơn của cô ấy đối với sự giúp đỡ rất rõ ràng.
Đồng nghĩagratitudethankfulness
Cụm hay dùngappreciation of artappreciation for nature
Thường dùng để thể hiện lòng biết ơn.
|
— |
|
/ˈɑːrbɪtreri/
|
adj |
tùy tiện, độc đoán
The decision seemed arbitrary.
Quyết định có vẻ tùy tiện.
Chi tiếtThe decision was arbitrary and lacked justification.Quyết định này là tùy tiện và thiếu lý do hợp lý.
Đồng nghĩarandomcapricious
Cụm hay dùngarbitrary decisionarbitrary choice
Thường mang nghĩa tiêu cực.
|
— |
|
/.ɒ:tә'mætikli/
|
n |
Một cách tự động
The system updates the data automatically to ensure accuracy and efficiency in reporting.
Hệ thống tự động cập nhật dữ liệu để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong báo cáo.
Chi tiếtThe doors open automatically when you approach.Cửa tự động mở khi bạn đến gần.
Đồng nghĩainstinctivelyspontaneously
Cụm hay dùngautomatically generatedautomatically adjusted
Thường dùng trong công nghệ và máy móc.
|
— |
|
/ˈbaɪəs/
|
n |
thiên kiến
Media bias is hard to eliminate entirely.
Thiên kiến truyền thông khó loại bỏ hoàn toàn.
Chi tiếtHer bias against the team affected her judgment.Thiên kiến của cô ấy đối với đội đã ảnh hưởng đến phán đoán của cô.
Đồng nghĩaprejudicepartiality
Cụm hay dùngshow biasovercome bias
Cần tránh thiên kiến trong đánh giá.
|
— |
|
/tʃɑːrt/
|
n |
biểu đồ
The chart shows sales trends over five years.
Biểu đồ cho thấy xu hướng doanh số trong năm năm.
Chi tiếtThe chart shows the sales over the year.Biểu đồ cho thấy doanh số trong năm.
Đồng nghĩagraphdiagram
Cụm hay dùngbar chartpie chart
Dùng để trình bày số liệu một cách trực quan.
|
— |
|
/'klæriti/
|
n |
Sự rõ ràng
The clarity of the instructions is essential for students to complete the assignment successfully.
Sự rõ ràng của hướng dẫn là rất quan trọng để sinh viên hoàn thành bài tập thành công.
Chi tiếtClarity in communication is very important.Sự rõ ràng trong giao tiếp rất quan trọng.
Đồng nghĩaclearnesslucidity
Cụm hay dùngclarity of thoughtclarity of purpose
Thường dùng trong giao tiếp và viết lách.
|
— |
|
/kənˈfɔːrməti/
|
n |
sự tuân thủ
Conformity pressures shape behavior.
Áp lực tuân thủ định hình hành vi.
Chi tiếtConformity to the law is essential.Sự tuân thủ luật pháp là rất cần thiết.
Đồng nghĩacomplianceadherence
Cụm hay dùngsocial conformityconformity to standards
Dùng để nói về sự tuân thủ quy tắc.
|
— |
|
/kəˈmɒdəti/
|
n |
hàng hóa
Oil is a globally traded commodity.
Dầu là một loại hàng hóa được giao dịch toàn cầu.
Chi tiếtOil is a valuable commodity in the market.Dầu mỏ là hàng hóa quý giá trên thị trường.
Đồng nghĩagoodsmerchandise
Cụm hay dùngraw commoditymarket commodity
Thường dùng trong kinh tế và thương mại.
|
— |
|
/ˈkɒmplɪment/
|
v |
bổ sung cho
Practical skills complement theoretical knowledge.
Kỹ năng thực hành bổ sung cho kiến thức lý thuyết.
Chi tiếtThe new features will complement the existing software.Các tính năng mới sẽ bổ sung cho phần mềm hiện có.
Đồng nghĩaenhancesupplement
Cụm hay dùngcomplement each othercomplementary skills
Họ từcomplementary (adj)
Dùng để chỉ sự bổ sung cho nhau.
|
— |
|
/kənˈtempəreri/
|
adj |
đương đại
The museum features contemporary art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại.
Chi tiếtContemporary art reflects modern society.Nghệ thuật đương đại phản ánh xã hội hiện đại.
Đồng nghĩamoderncurrent
Cụm hay dùngcontemporary issuescontemporary stylecontemporary culture
Thường dùng để chỉ nghệ thuật hoặc văn hóa hiện đại.
|
— |
|
/,kɔntrə'dikʃn/
|
n |
Sự mâu thuẫn
The findings present a contradiction to previous theories about climate change impacts.
Các phát hiện đưa ra một sự mâu thuẫn với các lý thuyết trước đây về tác động của biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThere was a contradiction in his statement.Có sự mâu thuẫn trong tuyên bố của anh ấy.
Đồng nghĩadiscrepancyinconsistency
Cụm hay dùnglogical contradictioncontradiction in terms
Dùng để chỉ sự không nhất quán.
|
— |
|
/ˈkruːʃl/
|
adj |
quan trọng, quyết định
Sleep is crucial for cognitive function.
Giấc ngủ quan trọng đối với chức năng nhận thức.
Chi tiếtEducation is crucial for personal development.Giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩavitalcritical
Cụm hay dùngcrucial rolecrucial decisioncrucial moment
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/ˈkʌrənsi/
|
n |
tiền tệ
Each country has its own currency.
Mỗi quốc gia có đồng tiền riêng.
Chi tiếtThe currency of Japan is the yen.Tiền tệ của Nhật Bản là yên.
Đồng nghĩamoneycash
Cụm hay dùngforeign currencylocal currency
Thường dùng trong kinh tế và tài chính.
|
— |
|
/dɪˈnoʊt/
|
v |
biểu thị, có nghĩa là
The symbol denotes a specific category.
Ký hiệu biểu thị một loại cụ thể.
Chi tiếtThe sign denotes the exit.Biển báo biểu thị lối ra.
Đồng nghĩaindicaterepresent
Cụm hay dùngdenote a meaningdenote a relationshipdenote a change
Dùng để chỉ ý nghĩa của một từ hoặc biểu tượng.
|
— |
|
/dɪˈtekt/
|
v |
phát hiện
Sensors detect changes in temperature.
Cảm biến phát hiện thay đổi nhiệt độ.
Chi tiếtShe can detect changes in temperature.Cô ấy có thể phát hiện sự thay đổi nhiệt độ.
Đồng nghĩadiscoveridentify
Cụm hay dùngdetect a problemdetect a signal
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.
|
— |
|
/,di:vi'eiʃn/
|
n |
Sự chệch hướng
Any deviation from the standard procedure must be documented and justified in the report.
Mọi sự chệch hướng khỏi quy trình tiêu chuẩn phải được ghi chép và biện minh trong báo cáo.
Chi tiếtThere was a deviation from the original plan.Có sự chệch hướng khỏi kế hoạch ban đầu.
Đồng nghĩadivergencevariation
Cụm hay dùngdeviation from normsdeviation in behavior
Dùng để chỉ sự khác biệt.
|
— |
|
/dis'pleismənt/
|
adj |
Sự đổi chỗ
Displacement of populations due to natural disasters poses significant challenges for governments.
Sự đổi chỗ của các dân cư do thiên tai đặt ra những thách thức đáng kể cho chính phủ.
Chi tiếtThe displacement of the population was due to the war.Sự đổi chỗ của dân cư là do chiến tranh.
Đồng nghĩaremovaldislocation
Cụm hay dùngdisplacement of peopledisplacement of objects
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/drə'mætik/
|
adj |
Gây xúc động
The dramatic changes in climate patterns have raised concerns among environmental scientists worldwide.
Những thay đổi gây xúc động trong các mô hình khí hậu đã làm dấy lên lo ngại trong giới khoa học môi trường toàn cầu.
Chi tiếtThe movie had a dramatic ending.Bộ phim có một kết thúc gây xúc động.
Đồng nghĩaemotionalstriking
Cụm hay dùngdramatic changedramatic effect
Thường dùng để mô tả sự kiện quan trọng.
|
— |
|
/i'ventjuəli/
|
n |
Dần dần
Eventually, the researchers found a solution to the complex problem they had been studying for years.
Dần dần, các nhà nghiên cứu đã tìm ra giải pháp cho vấn đề phức tạp mà họ đã nghiên cứu trong nhiều năm.
Chi tiếtShe eventually found her way home.Cuối cùng cô ấy đã tìm được đường về nhà.
Đồng nghĩafinallyultimately
Cụm hay dùngeventually succeedeventually lead to
Dùng để chỉ sự tiến triển theo thời gian.
|
— |
|
/ɪɡˈzɪbɪt/
|
v |
trưng bày, thể hiện
Patients exhibit similar symptoms.
Bệnh nhân thể hiện các triệu chứng tương tự.
Chi tiếtThe gallery will exhibit new paintings.Phòng trưng bày sẽ trưng bày tranh mới.
Đồng nghĩadisplayshow
Cụm hay dùngexhibit artworkmuseum exhibit
Họ từexhibition (n)exhibitor (n)
Trưng bày cho công chúng xem
|
— |
|
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
|
n |
khai thác (quá mức)
Over-exploitation of fisheries threatens stocks.
Khai thác quá mức nghề cá đe dọa nguồn cá.
Chi tiếtThe exploitation of resources can harm the environment.Việc khai thác tài nguyên có thể gây hại cho môi trường.
Đồng nghĩaabusemisuse
Cụm hay dùngexploitation of workersexploitation of resources
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và xã hội.
|
— |
|
/fluctuation/
|
n |
Sự dao động
The fluctuation in market prices can significantly impact the economy and consumer behavior.
Sự dao động trong giá thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và hành vi của người tiêu dùng.
Chi tiếtThe fluctuation in temperatures affects the crops.Sự dao động nhiệt độ ảnh hưởng đến mùa màng.
Đồng nghĩavariationchange
Cụm hay dùngfluctuation in pricesfluctuation of emotions
Dùng để chỉ sự thay đổi không ổn định.
|
— |
|
/ˈɡaɪdlaɪn/
|
n |
hướng dẫn, chỉ dẫn
Follow the safety guidelines carefully.
Hãy tuân theo các hướng dẫn an toàn cẩn thận.
Chi tiếtThe guideline helps students understand the project.Hướng dẫn giúp sinh viên hiểu rõ dự án.
Đồng nghĩainstructionrecommendation
Cụm hay dùngguideline for actionguideline document
Thường dùng trong giáo dục và công việc.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt/
|
v |
làm nổi bật
The report highlights several concerns.
Báo cáo làm nổi bật một số mối quan ngại.
Chi tiếtShe highlighted the main points in her presentation.Cô ấy đã làm nổi bật những điểm chính trong bài thuyết trình.
Đồng nghĩaemphasizeaccentuate
Cụm hay dùnghighlight importanthighlight differences
Thường dùng trong thuyết trình hoặc viết.
|
— |
|
/ɪmˈplɪsɪt/
|
adj |
ngụ ý, ẩn ý
There is an implicit assumption in this argument.
Có một giả định ẩn ý trong lập luận này.
Chi tiếtHer smile had an implicit meaning.Nụ cười của cô ấy có ý nghĩa ngụ ý.
Đồng nghĩaimpliedtacit
Cụm hay dùngimplicit trustimplicit bias
Dùng để chỉ điều không nói rõ.
|
— |
Đang tải...