| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Bỏ rơi
The decision to abandon the project was made after careful consideration of the risks involved.
Quyết định bỏ rơi dự án được đưa ra sau khi xem xét cẩn thận các rủi ro liên quan.
|
— | |
|
//əˈkʌmpəni//
|
động từ |
đi cùng, kèm theo
I will accompany you to the meeting.
Tôi sẽ đi cùng bạn đến cuộc họp.
|
— |
| n |
Sự tích lũy
The accumulation of data over several years provides valuable insights into climate change patterns.
Sự tích lũy dữ liệu qua nhiều năm cung cấp những hiểu biết quý giá về các mô hình biến đổi khí hậu.
|
— | |
|
//æmˈbɪɡjuəs//
|
tính từ |
mơ hồ
His answer was ambiguous and unclear.
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không rõ ràng.
|
— |
|
//əˈpɛndɪks//
|
danh từ |
phụ lục
The appendix contains additional information.
Phụ lục chứa thông tin bổ sung.
|
— |
| n |
Sự biết ơn
An appreciation of different cultures enhances our understanding of global issues and perspectives.
Sự biết ơn về các nền văn hóa khác nhau nâng cao hiểu biết của chúng ta về các vấn đề và quan điểm toàn cầu.
|
— | |
|
//ˈɑːrbɪtreri//
|
tính từ |
tuỳ ý
The decision seemed arbitrary and unfair.
Quyết định có vẻ tuỳ ý và không công bằng.
|
— |
| n |
Một cách tự động
The system updates the data automatically to ensure accuracy and efficiency in reporting.
Hệ thống tự động cập nhật dữ liệu để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong báo cáo.
|
— | |
|
//ˈbaɪəs//
|
danh từ |
thiên lệch
There is a bias in the way the news is reported.
Có một sự thiên lệch trong cách đưa tin.
|
— |
| n |
Bảng biểu
The chart illustrates the relationship between education levels and income across different regions.
Bảng biểu minh họa mối quan hệ giữa trình độ học vấn và thu nhập ở các khu vực khác nhau.
|
— | |
| n |
Sự rõ ràng
The clarity of the instructions is essential for students to complete the assignment successfully.
Sự rõ ràng của hướng dẫn là rất quan trọng để sinh viên hoàn thành bài tập thành công.
|
— | |
| n |
Sự phù hợp
Conformity to safety regulations is mandatory for all construction projects to prevent accidents.
Sự phù hợp với các quy định an toàn là bắt buộc đối với tất cả các dự án xây dựng để ngăn ngừa tai nạn.
|
— | |
| n |
Tiện nghi
Oil is a vital commodity that influences global markets and economies significantly.
Dầu mỏ là một tiện nghi quan trọng ảnh hưởng đáng kể đến các thị trường và nền kinh tế toàn cầu.
|
— | |
|
//ˈkɒmplɪmənt//
|
danh từ |
phần bổ sung
The sauce is a perfect complement to the dish.
Nước sốt là phần bổ sung hoàn hảo cho món ăn.
|
— |
|
//kənˈtempərəri//
|
adj. |
Đương đại
Contemporary art.
Nghệ thuật đương đại.
|
— |
| n |
Sự mâu thuẫn
The findings present a contradiction to previous theories about climate change impacts.
Các phát hiện đưa ra một sự mâu thuẫn với các lý thuyết trước đây về tác động của biến đổi khí hậu.
|
— | |
|
//ˈkruːʃəl//
|
adj. |
Quan trọng
Crucial decision.
Quyết định quan trọng.
|
— |
| n |
Tiền tệ
The stability of a country's currency can affect its international trade relations and investments.
Sự ổn định của tiền tệ một quốc gia có thể ảnh hưởng đến quan hệ thương mại quốc tế và đầu tư.
|
— | |
|
//dɪˈnoʊt//
|
động từ |
biểu thị
A red light denotes that the machine is on.
Đèn đỏ biểu thị rằng máy đang hoạt động.
|
— |
| n |
Khám phá ra
Researchers aim to detect early signs of disease through advanced diagnostic techniques.
Các nhà nghiên cứu nhằm khám phá ra các dấu hiệu sớm của bệnh thông qua các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến.
|
— | |
| n |
Sự chệch hướng
Any deviation from the standard procedure must be documented and justified in the report.
Mọi sự chệch hướng khỏi quy trình tiêu chuẩn phải được ghi chép và biện minh trong báo cáo.
|
— | |
| adj |
Sự đổi chỗ
Displacement of populations due to natural disasters poses significant challenges for governments.
Sự đổi chỗ của các dân cư do thiên tai đặt ra những thách thức đáng kể cho chính phủ.
|
— | |
| adj |
Gây xúc động
The dramatic changes in climate patterns have raised concerns among environmental scientists worldwide.
Những thay đổi gây xúc động trong các mô hình khí hậu đã làm dấy lên lo ngại trong giới khoa học môi trường toàn cầu.
|
— | |
| n |
Dần dần
Eventually, the researchers found a solution to the complex problem they had been studying for years.
Dần dần, các nhà nghiên cứu đã tìm ra giải pháp cho vấn đề phức tạp mà họ đã nghiên cứu trong nhiều năm.
|
— | |
|
//ɪɡˈzɪbɪt//
|
v. |
Trưng bày/biểu hiện
Exhibit symptoms.
Biểu hiện triệu chứng.
|
— |
| n |
Sự khai thác
The exploitation of natural resources must be managed carefully to ensure sustainability for future generations.
Sự khai thác tài nguyên thiên nhiên phải được quản lý cẩn thận để đảm bảo tính bền vững cho các thế hệ tương lai.
|
— | |
| n |
Sự dao động
The fluctuation in market prices can significantly impact the economy and consumer behavior.
Sự dao động trong giá thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và hành vi của người tiêu dùng.
|
— | |
|
//ˈɡaɪd.laɪn//
|
danh từ |
hướng dẫn
The guidelines are easy to understand.
Các hướng dẫn rất dễ hiểu.
|
— |
|
//ˈhaɪlaɪt//
|
động từ |
nổi bật
The report highlights the main findings.
Báo cáo nổi bật các phát hiện chính.
|
— |
|
//ɪmˈplɪs.ɪt//
|
tính từ |
ngầm
There was an implicit agreement between them.
Có một thỏa thuận ngầm giữa họ.
|
— |
Đang tải...