Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Appreciation

/ə,pri:ʃi'eiʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự biết ơn n

Định nghĩa · The feeling of being thankful or grateful.

“An appreciation of different cultures enhances our understanding of global issues and perspectives.”Sự biết ơn về các nền văn hóa khác nhau nâng cao hiểu biết của chúng ta về các vấn đề và quan điểm toàn cầu.

“Her appreciation for the help was clear.”Sự biết ơn của cô ấy đối với sự giúp đỡ rất rõ ràng.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cảm xúc tích cực.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện lòng biết ơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...