Kho từ › academic › Appreciation

Appreciation

B1 n 📁 academic IELTS
Sự biết ơn
UK /ə,pri:ʃi'eiʃn/ · US /ə,pri:ʃi'eiʃn/
The feeling of being thankful or grateful.
An appreciation of different cultures enhances our understanding of global issues and perspectives.
→ Sự biết ơn về các nền văn hóa khác nhau nâng cao hiểu biết của chúng ta về các vấn đề và quan điểm toàn cầu.
Her appreciation for the help was clear.→ Sự biết ơn của cô ấy đối với sự giúp đỡ rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
gratitudethankfulness
Collocations
appreciation of artappreciation for nature
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cảm xúc tích cực.
Thường dùng để thể hiện lòng biết ơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...